Đá dăm là gì? 🪨 Ý nghĩa Đá dăm

Đá dăm là gì? Đá dăm là loại đá được nghiền nhỏ từ đá gốc tự nhiên, có kích thước không đều, dùng làm vật liệu xây dựng trong các công trình như đường giao thông, bê tông, móng nhà. Đây là vật liệu phổ biến và quan trọng trong ngành xây dựng Việt Nam. Cùng tìm hiểu phân loại, công dụng và cách chọn đá dăm chất lượng ngay bên dưới!

Đá dăm nghĩa là gì?

Đá dăm là vật liệu xây dựng được tạo ra bằng cách nghiền đá tự nhiên thành các mảnh nhỏ có góc cạnh sắc. Đây là danh từ chỉ một loại cốt liệu thô dùng trong sản xuất bê tông và xây dựng nền móng.

Trong tiếng Việt, từ “đá dăm” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ đá được đập, nghiền từ đá gốc như granite, đá vôi, bazan thành các viên nhỏ kích thước 1-7cm.

Phân loại theo kích cỡ: Đá dăm 1×2 (10-20mm), đá dăm 2×4 (20-40mm), đá dăm 4×6 (40-60mm).

Trong xây dựng: Đá dăm là thành phần không thể thiếu khi đổ bê tông, làm đường, xây móng công trình.

Đá dăm có nguồn gốc từ đâu?

Đá dăm có nguồn gốc từ các mỏ đá tự nhiên, được khai thác và nghiền nhỏ bằng máy móc công nghiệp. Tại Việt Nam, đá dăm chủ yếu được sản xuất từ các mỏ đá ở Ninh Bình, Hòa Bình, Bình Dương, Đồng Nai.

Sử dụng “đá dăm” khi nói về vật liệu cốt liệu trong xây dựng hoặc làm đường.

Cách sử dụng “Đá dăm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đá dăm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đá dăm” trong tiếng Việt

Văn viết chuyên ngành: Dùng trong hồ sơ thiết kế, dự toán công trình. Ví dụ: “Cấp phối bê tông M250 sử dụng đá dăm 1×2.”

Văn nói thông dụng: Gọi đơn giản là đá, đá xây dựng, đá làm đường trong giao tiếp hàng ngày.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đá dăm”

Từ “đá dăm” xuất hiện phổ biến trong ngữ cảnh xây dựng và đời sống:

Ví dụ 1: “Công trình cần 100 khối đá dăm 1×2 để đổ bê tông sàn.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ vật liệu với kích cỡ và số lượng cụ thể.

Ví dụ 2: “Đá dăm phải sạch, không lẫn tạp chất mới đảm bảo chất lượng bê tông.”

Phân tích: Đề cập đến tiêu chuẩn chất lượng của vật liệu.

Ví dụ 3: “Xe tải chở đá dăm từ mỏ về công trường mỗi ngày.”

Phân tích: Mô tả hoạt động vận chuyển vật liệu xây dựng.

Ví dụ 4: “Lớp đá dăm lót nền nhà giúp thoát nước và chống ẩm.”

Phân tích: Nêu công dụng của đá dăm trong xây dựng dân dụng.

Ví dụ 5: “Giá đá dăm dao động từ 200.000 – 350.000 đồng/m³ tùy loại.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh mua bán, báo giá vật liệu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đá dăm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đá dăm” trong thực tế:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn đá dăm với sỏi (sỏi có bề mặt tròn nhẵn, đá dăm có góc cạnh).

Cách dùng đúng: Đá dăm có góc cạnh sắc giúp bám dính tốt hơn trong bê tông, còn sỏi thường dùng trang trí.

Trường hợp 2: Dùng sai kích cỡ đá dăm cho từng loại công trình.

Cách dùng đúng: Đá dăm 1×2 dùng cho bê tông thông thường, đá dăm 4×6 dùng cho móng, nền đường.

“Đá dăm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “đá dăm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đá nghiền Cát
Đá xây dựng Đất
Cốt liệu thô Cốt liệu mịn
Đá cấp phối Sỏi tròn
Crushed stone Bột đá
Đá răm Xi măng

Kết luận

Đá dăm là gì? Tóm lại, đá dăm là vật liệu xây dựng được nghiền từ đá tự nhiên, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất bê tông và làm nền móng công trình. Hiểu đúng về “đá dăm” giúp bạn lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng công trình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.