D,D là gì? 💊 Nghĩa, giải thích D,D
Cựu trào là gì? Cựu trào là từ Hán Việt chỉ triều đại cũ, thời đại đã qua hoặc những người thuộc về thế hệ trước trong một tổ chức, lĩnh vực nào đó. Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, chính trị và đôi khi trong đời sống hiện đại. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “cựu trào” ngay bên dưới!
Cựu trào nghĩa là gì?
Cựu trào là danh từ Hán Việt, trong đó “cựu” nghĩa là cũ, xưa; “trào” nghĩa là triều đại, dòng chảy hoặc trào lưu. Ghép lại, cựu trào chỉ triều đại cũ, thời kỳ đã qua hoặc thế hệ tiền bối.
Trong lịch sử phong kiến: Cựu trào dùng để chỉ triều đại trước đó đã bị thay thế. Ví dụ: “Cựu trào nhà Lê” nghĩa là triều đại nhà Lê đã qua.
Trong chính trị hiện đại: Từ “cựu trào” được dùng để chỉ những người thuộc chế độ cũ, chính quyền trước. Ví dụ: “Quan chức cựu trào” chỉ những người từng làm việc dưới chính quyền đã thay đổi.
Trong đời sống thường ngày: “Cựu trào” còn được dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ những người thuộc thế hệ cũ trong một tổ chức, công ty hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: “Các nghệ sĩ cựu trào” chỉ những nghệ sĩ gạo cội, hoạt động từ lâu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cựu trào”
Từ “cựu trào” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được sử dụng phổ biến trong thời kỳ phong kiến để phân biệt giữa triều đại mới và triều đại cũ.
Sử dụng “cựu trào” khi nói về triều đại đã qua, chế độ cũ hoặc thế hệ tiền bối trong một lĩnh vực cụ thể.
Cách sử dụng “Cựu trào” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cựu trào” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cựu trào” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cựu trào” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về lịch sử, chính trị hoặc khi nhắc đến thế hệ đi trước trong nghề nghiệp.
Trong văn viết: “Cựu trào” xuất hiện trong sách sử, báo chí, văn bản chính luận và các bài viết phân tích về sự thay đổi thời đại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cựu trào”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cựu trào” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhiều quan lại cựu trào không chịu ra làm quan cho triều đại mới.”
Phân tích: Chỉ những người thuộc triều đại cũ, từ chối phục vụ chính quyền mới.
Ví dụ 2: “Các nghệ sĩ cựu trào vẫn giữ được phong độ trên sân khấu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ những nghệ sĩ gạo cội, hoạt động lâu năm.
Ví dụ 3: “Chế độ cựu trào đã để lại nhiều hệ lụy cho đất nước.”
Phân tích: Chỉ chế độ chính trị đã qua, thường mang hàm ý tiêu cực.
Ví dụ 4: “Ông là nhân vật cựu trào trong làng bóng đá Việt Nam.”
Phân tích: Chỉ người có thâm niên, uy tín trong lĩnh vực thể thao.
Ví dụ 5: “Tư tưởng cựu trào cần được thay đổi để phù hợp với thời đại mới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ lối suy nghĩ cũ kỹ, lạc hậu.
“Cựu trào”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cựu trào”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Triều cũ | Tân trào |
| Chế độ cũ | Triều mới |
| Thời xưa | Thời nay |
| Tiền triều | Hậu triều |
| Thế hệ trước | Thế hệ mới |
| Lớp cũ | Lớp trẻ |
Kết luận
Cựu trào là gì? Tóm lại, cựu trào là triều đại cũ, chế độ đã qua hoặc thế hệ tiền bối trong một lĩnh vực. Hiểu đúng từ “cựu trào” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi nói về lịch sử và các thế hệ đi trước.
