Cứu quốc là gì? 🏛️ Ý nghĩa và cách hiểu Cứu quốc

Cứu quốc là gì? Cứu quốc là hành động cứu vớt đất nước khỏi nguy nan, giải phóng dân tộc khỏi ách đô hộ hoặc bảo vệ Tổ quốc trước họa xâm lăng. Đây là thuật ngữ mang đậm tinh thần yêu nước, gắn liền với lịch sử đấu tranh giành độc lập của Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và ý nghĩa lịch sử của từ “cứu quốc” ngay bên dưới!

Cứu quốc nghĩa là gì?

Cứu quốc là hành động cứu đất nước, giải phóng dân tộc khỏi ách thống trị hoặc bảo vệ Tổ quốc trong cơn nguy biến. Đây là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “cứu” nghĩa là giải thoát, cứu vớt; “quốc” nghĩa là nước, quốc gia.

Trong lịch sử Việt Nam: “Cứu quốc” gắn liền với phong trào đấu tranh giành độc lập, tiêu biểu là Mặt trận Việt Minh (Việt Nam Độc lập Đồng minh Hội) với các tổ chức như Hội Phụ nữ Cứu quốc, Hội Thanh niên Cứu quốc, Hội Nông dân Cứu quốc.

Trong văn học: “Cứu quốc” thường xuất hiện trong thơ ca cách mạng, văn kiện lịch sử, thể hiện tinh thần yêu nước và ý chí đấu tranh của dân tộc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cứu quốc”

Từ “cứu quốc” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng rộng rãi trong giai đoạn kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ tại Việt Nam.

Sử dụng “cứu quốc” khi nói về tinh thần yêu nước, các phong trào giải phóng dân tộc hoặc khi đề cập đến nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc.

Cách sử dụng “Cứu quốc” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cứu quốc” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cứu quốc” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cứu quốc” thường xuất hiện trong các bài diễn văn, buổi lễ kỷ niệm lịch sử hoặc khi bàn về truyền thống yêu nước.

Trong văn viết: “Cứu quốc” có mặt trong sách giáo khoa lịch sử, văn kiện Đảng, báo chí và các công trình nghiên cứu về cách mạng Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cứu quốc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cứu quốc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mặt trận Việt Minh tập hợp các lực lượng cứu quốc để đấu tranh giành độc lập.”

Phân tích: Chỉ tổ chức yêu nước có nhiệm vụ giải phóng dân tộc.

Ví dụ 2: “Hội Phụ nữ Cứu quốc đóng vai trò quan trọng trong kháng chiến.”

Phân tích: Tên gọi tổ chức phụ nữ tham gia phong trào cứu nước.

Ví dụ 3: “Tinh thần cứu quốc của cha ông ta mãi là tấm gương sáng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ca ngợi lòng yêu nước.

Ví dụ 4: “Báo Cứu Quốc là cơ quan ngôn luận của Mặt trận Việt Minh.”

Phân tích: Tên một tờ báo lịch sử gắn với phong trào cách mạng.

Ví dụ 5: “Trong cơn nguy nan, toàn dân đứng lên cứu quốc.”

Phân tích: Hành động chung tay bảo vệ đất nước khi Tổ quốc lâm nguy.

“Cứu quốc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cứu quốc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cứu nước Bán nước
Giải phóng Phản quốc
Bảo quốc Hại nước
Vệ quốc Đầu hàng
Ái quốc Phản bội
Hộ quốc Nô lệ

Kết luận

Cứu quốc là gì? Tóm lại, cứu quốc là hành động cứu đất nước, giải phóng dân tộc khỏi ách đô hộ. Hiểu đúng từ “cứu quốc” giúp bạn trân trọng hơn truyền thống yêu nước và lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.