Cưu mang là gì? 🤝 Nghĩa và giải thích Cưu mang

Cưu mang là gì? Cưu mang là hành động đùm bọc, che chở và nuôi dưỡng người khác, đặc biệt là những người gặp khó khăn, hoạn nạn. Đây là một trong những đức tính cao đẹp của người Việt, thể hiện lòng nhân ái và tinh thần tương thân tương ái. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “cưu mang” ngay bên dưới!

Cưu mang nghĩa là gì?

Cưu mang là động từ chỉ hành động che chở, nuôi nấng và bảo bọc người khác trong hoàn cảnh khó khăn, thường với tình thương và trách nhiệm. Đây là từ ghép Hán Việt, mang ý nghĩa sâu sắc về lòng nhân đạo.

Trong tiếng Việt, từ “cưu mang” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong gia đình: Cưu mang thường dùng để nói về việc nuôi dưỡng người thân, con cái hoặc người già neo đơn. Ví dụ: ông bà cưu mang cháu khi bố mẹ đi làm xa.

Trong xã hội: Cưu mang còn chỉ việc giúp đỡ những người gặp hoạn nạn, cơ nhỡ như trẻ mồ côi, người vô gia cư hay nạn nhân thiên tai.

Trong văn học: Từ “cưu mang” xuất hiện nhiều trong thơ ca, truyện cổ tích để ca ngợi tấm lòng bao dung, nhân hậu của con người Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cưu mang”

Từ “cưu mang” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cưu” nghĩa là ôm ấp, mang theo và “mang” nghĩa là gánh vác, chịu đựng. Ghép lại, từ này diễn tả hành động gánh vác, chăm lo cho người khác.

Sử dụng “cưu mang” khi nói về việc nuôi dưỡng, che chở người gặp khó khăn hoặc khi muốn thể hiện lòng nhân ái, bao dung.

Cách sử dụng “Cưu mang” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cưu mang” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cưu mang” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cưu mang” thường dùng trong các câu chuyện kể về ân nghĩa, tình người hoặc khi bày tỏ lòng biết ơn với người đã giúp đỡ mình.

Trong văn viết: “Cưu mang” xuất hiện trong văn bản hành chính (chính sách cưu mang người nghèo), văn học (tác phẩm về tình người), báo chí (hoạt động từ thiện, cứu trợ).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cưu mang”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cưu mang” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà ngoại đã cưu mang tôi từ nhỏ khi bố mẹ đi làm ăn xa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa nuôi nấng, chăm sóc trong gia đình.

Ví dụ 2: “Ngôi chùa này cưu mang nhiều trẻ em mồ côi.”

Phân tích: Chỉ hành động từ thiện, che chở người không nơi nương tựa.

Ví dụ 3: “Tôi mãi biết ơn những người đã cưu mang gia đình tôi trong lúc hoạn nạn.”

Phân tích: Thể hiện lòng biết ơn với người đã giúp đỡ khi khó khăn.

Ví dụ 4: “Đất nước ta có truyền thống cưu mang đồng bào vùng lũ lụt.”

Phân tích: Nói về tinh thần tương thân tương ái của dân tộc.

Ví dụ 5: “Cô ấy được một gia đình tốt bụng cưu mang sau khi mất cả cha lẫn mẹ.”

Phân tích: Chỉ việc nhận nuôi, đùm bọc người cơ nhỡ.

“Cưu mang”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cưu mang”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đùm bọc Bỏ rơi
Che chở Ruồng bỏ
Nuôi dưỡng Hắt hủi
Bao bọc Ghẻ lạnh
Chăm sóc Bạc đãi
Bảo bọc Vứt bỏ

Kết luận

Cưu mang là gì? Tóm lại, cưu mang là hành động đùm bọc, nuôi dưỡng người khác với tấm lòng nhân ái. Hiểu đúng từ “cưu mang” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng hơn những giá trị nhân văn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.