Cửu chương là gì? 📖 Nghĩa, giải thích Cửu chương
Cửu chương là gì? Cửu chương là bảng nhân cơ bản gồm các phép tính từ 1 đến 9 (hoặc 10), được sử dụng để học và ghi nhớ kết quả phép nhân nhanh chóng. Đây là kiến thức toán học nền tảng mà mọi học sinh đều phải thuộc lòng. Cùng khám phá nguồn gốc và cách học thuộc cửu chương hiệu quả ngay bên dưới!
Cửu chương nghĩa là gì?
Cửu chương là bảng liệt kê các phép nhân cơ bản, trong đó “cửu” nghĩa là chín, “chương” nghĩa là phần hoặc mục. Đây là danh từ gốc Hán Việt, chỉ hệ thống 9 bảng nhân từ 1 đến 9.
Trong tiếng Việt, từ “cửu chương” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong giáo dục: Cửu chương là bài học bắt buộc ở cấp tiểu học, giúp học sinh nắm vững phép nhân làm nền tảng cho các phép tính phức tạp hơn. Ví dụ: “Bảng cửu chương 2” gồm 2×1=2, 2×2=4, 2×3=6…
Trong đời sống: “Thuộc cửu chương” thường dùng để chỉ việc ghi nhớ các phép nhân cơ bản, giúp tính toán nhanh trong mua bán, công việc hàng ngày.
Trong văn hóa: Cửu chương gắn liền với hình ảnh tuổi thơ đi học, thường xuất hiện trong các câu chuyện, bài hát về trường lớp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cửu chương”
Từ “cửu chương” có nguồn gốc từ Hán Việt, xuất phát từ Trung Quốc cổ đại với tên gọi “九九乘法表” (Cửu cửu thừa pháp biểu). Bảng nhân này đã có lịch sử hơn 2.000 năm và được truyền bá sang Việt Nam từ thời phong kiến.
Sử dụng “cửu chương” khi nói về bảng nhân cơ bản hoặc việc học thuộc các phép nhân từ 1 đến 9.
Cách sử dụng “Cửu chương” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cửu chương” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cửu chương” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cửu chương” thường dùng khi phụ huynh, giáo viên kiểm tra bài hoặc nhắc nhở học sinh học thuộc bảng nhân.
Trong văn viết: “Cửu chương” xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu giáo dục, bài viết về phương pháp học toán và các đề thi tiểu học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cửu chương”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cửu chương” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con đã thuộc bảng cửu chương 7 chưa?”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh gia đình, phụ huynh kiểm tra bài con.
Ví dụ 2: “Học sinh lớp 2 bắt đầu học cửu chương từ học kỳ 2.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, nói về chương trình học.
Ví dụ 3: “Thuộc cửu chương giúp tính nhẩm nhanh hơn khi đi chợ.”
Phân tích: Chỉ ứng dụng thực tế của việc thuộc bảng nhân trong đời sống.
Ví dụ 4: “Cô giáo cho cả lớp đọc đồng thanh bảng cửu chương.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lớp học, mô tả phương pháp dạy học.
Ví dụ 5: “Ngày xưa, học sinh phải đọc cửu chương vanh vách mới được về.”
Phân tích: Dùng để hồi tưởng về cách học truyền thống ngày trước.
“Cửu chương”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cửu chương”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bảng nhân | Bảng chia |
| Bảng cửu chương | Bảng trừ |
| Bảng nhân cơ bản | Bảng cộng |
| Bảng tính nhân | Phép chia |
| Bảng nhân đơn giản | Phép trừ |
| Bảng cửu cửu | Phép cộng |
Kết luận
Cửu chương là gì? Tóm lại, cửu chương là bảng nhân cơ bản từ 1 đến 9, là nền tảng toán học quan trọng cho mọi học sinh. Hiểu và thuộc “cửu chương” giúp bạn tính toán nhanh và chính xác hơn.
