Chí choé là gì? 💥 Ý nghĩa, cách dùng Chí choé

Chí choé là gì? Chí choé là từ tượng thanh mô tả hành động cãi vã ồn ào, tranh cãi qua lại liên tục hoặc tiếng kêu la inh ỏi của loài vật nhỏ, trẻ con. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả sự ồn ào, náo động gây khó chịu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sử dụng “chí choé” trong giao tiếp hàng ngày nhé!

Chí choé nghĩa là gì?

Chí choé là từ tượng thanh trong tiếng Việt, nghĩa là trạng thái cãi vã ồn ào, tranh cãi qua lại liên tục không dứt, hoặc mô phỏng âm thanh kêu la inh ỏi của động vật nhỏ và trẻ con.

Trong giao tiếp hàng ngày, “chí choé” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Mô tả tranh cãi: Những cuộc cãi vã nhỏ, liên tục giữa người với người, thường là về chuyện vặt vãnh.
Âm thanh động vật: Tiếng kêu la của chuột, khỉ hoặc các loài vật nhỏ khi xung đột với nhau.
Tiếng trẻ con: Âm thanh la hét, cãi cọ ồn ào của trẻ nhỏ khi tranh giành đồ chơi.

Lưu ý: Chí choé là cách viết đúng chính tả, không phải “trí choé”.

Nguồn gốc và xuất xứ của chí choé

Chí choé có nguồn gốc từ tiếng Việt, thuộc nhóm từ tượng thanh dùng để mô phỏng âm thanh cãi cọ, la hét liên tục và ồn ào.

Sử dụng “chí choé” khi muốn diễn tả sự ồn ào do cãi vã, tranh giành hoặc mô tả tiếng kêu inh ỏi của động vật, trẻ nhỏ.

Chí choé sử dụng trong trường hợp nào?

Chí choé được dùng khi mô tả các cuộc cãi vã ồn ào, tiếng kêu la của động vật hoặc trẻ con, và những tình huống tranh cãi liên tục về chuyện nhỏ nhặt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chí choé

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ “chí choé” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Bọn trẻ cãi nhau chí choé suốt ngày.”

Phân tích: Mô tả trẻ con tranh cãi liên tục, ồn ào không dứt.

Ví dụ 2: “Chuột cắn nhau chí choé trong góc nhà.”

Phân tích: Diễn tả tiếng kêu la inh ỏi của loài chuột khi xung đột.

Ví dụ 3: “Bầy khỉ cắn nhau chí choé trên cây.”

Phân tích: Mô phỏng âm thanh ồn ào khi đàn khỉ tranh giành.

Ví dụ 4: “Hai vợ chồng đánh nhau cãi nhau chí choé suốt ngày.”

Phân tích: Diễn tả tình trạng cãi vã liên miên, gây tiếng ồn.

Ví dụ 5: “Hai đứa trẻ đánh nhau chí choé chỉ vì một món đồ chơi nhỏ.”

Phân tích: Mô tả cuộc tranh giành ồn ào vì chuyện vặt vãnh.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chí choé

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái ngược với “chí choé”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cãi cọ Hòa thuận
Cãi lộn Yên bình
Tranh cãi Thân thiện
Ồn ào Im lặng
Lục đục Hòa giải
Xung đột Êm ấm

Dịch chí choé sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chí choé 吵吵闹闹 (Chāo chāo nào nào) Quarrel / Strident gibber ギャーギャー (Gyāgyā) 왁자지껄 (Wakjajikkeol)

Kết luận

Chí choé là gì? Đây là từ tượng thanh mô tả hành động cãi vã ồn ào, tiếng kêu la inh ỏi của động vật hoặc trẻ nhỏ. Hiểu rõ nghĩa của chí choé giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.