Cút là gì? 🐦 Nghĩa và giải thích từ Cút

Cút là gì? Cút là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là thán từ dùng để xua đuổi ai đó đi với thái độ tức giận, vừa là danh từ chỉ đơn vị đong lường rượu hoặc loài chim nhỏ. Đây là từ thuần Việt xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “cút” nhé!

Cút nghĩa là gì?

Cút là từ thuần Việt mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất:

Nghĩa thán từ: “Cút” dùng để xua đuổi ai đó rời đi, thể hiện sự tức giận, khó chịu hoặc khinh thường. Ví dụ: “Cút đi!” mang hàm ý ra lệnh người khác biến mất ngay lập tức.

Nghĩa danh từ: “Cút” là đơn vị đong lường dân gian, tương đương khoảng 1/4 hoặc 1/8 lít, thường dùng để đong rượu. Ngoài ra, “cút” còn chỉ loài chim cút – loài chim nhỏ có bộ lông màu nâu xám.

Nghĩa động từ: Chỉ hành động rời khỏi nơi nào đó vì bị ép buộc hoặc xua đuổi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cút”

Từ “cút” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây không phải từ Hán-Việt hay vay mượn từ nước ngoài.

Sử dụng “cút” khi muốn diễn đạt sự xua đuổi mạnh mẽ, khi nói về đơn vị đong rượu truyền thống, hoặc khi nhắc đến loài chim cút trong nông nghiệp và ẩm thực.

Cút sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cút” được dùng khi thể hiện thái độ tức giận muốn đuổi ai đi, khi mua bán rượu theo đơn vị dân gian, hoặc khi đề cập đến chim cút trong chăn nuôi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cút”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cút” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Cút đi, tao không muốn nhìn thấy mày nữa!”

Phân tích: Dùng như thán từ, thể hiện sự tức giận và mong muốn người kia rời đi ngay lập tức.

Ví dụ 2: “Ông ấy ra quán mua hai cút rượu về nhâm nhi.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ đơn vị đong lường, tương đương chai rượu nhỏ khoảng 1/4 lít.

Ví dụ 3: “Chim cút nướng là món đặc sản ở vùng quê.”

Phân tích: Dùng để chỉ loài chim nhỏ thuộc họ chim cút, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Ví dụ 4: “Nó bị đuổi cút khỏi công ty vì vi phạm kỷ luật.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động bị ép buộc rời đi một cách nhục nhã.

Ví dụ 5: “Trứng cút luộc là món ăn vặt quen thuộc của học sinh.”

Phân tích: “Cút” ở đây chỉ loài chim, trứng cút là sản phẩm từ chim cút.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cút”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cút” theo nghĩa thán từ (xua đuổi):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Biến đi Ở lại
Xéo đi Đến đây
Đi chỗ khác Lại gần
Ra ngoài Vào trong
Rời đi Quay lại
Chuồn đi Tiếp tục ở

Dịch “Cút” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cút (xua đuổi) 滚 (Gǔn) Get out / Scram 出て行け (Dete ike) 꺼져 (Kkeojyeo)
Cút (đơn vị rượu) 小瓶 (Xiǎo píng) Small bottle 小瓶 (Kobin) 작은 병 (Jageun byeong)
Chim cút 鹌鹑 (Ānchún) Quail ウズラ (Uzura) 메추라기 (Mechuragi)

Kết luận

Cút là gì? Tóm lại, “cút” là từ thuần Việt đa nghĩa, vừa là thán từ xua đuổi, vừa là đơn vị đong rượu và tên loài chim. Hiểu rõ nghĩa của từ “cút” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.