Cương vị là gì? 📍 Ý nghĩa, cách dùng Cương vị
Cương vị là gì? Cương vị là danh từ chỉ vị trí, chức vụ hoặc vai trò của một người trong tổ chức, cơ quan hay xã hội. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính chính thức. Cùng khám phá chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cương vị” ngay bên dưới!
Cương vị nghĩa là gì?
Cương vị là vị trí, chức vụ mà một người đảm nhận trong tổ chức, cơ quan hoặc trong các mối quan hệ xã hội. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “cương” nghĩa là giềng mối, điểm then chốt; “vị” nghĩa là vị trí, ngôi thứ.
Trong tiếng Việt, từ “cương vị” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong công việc: Cương vị chỉ chức danh, vị trí mà một người nắm giữ trong cơ quan, doanh nghiệp. Ví dụ: “Với cương vị giám đốc, anh ấy phải chịu trách nhiệm toàn bộ.”
Trong xã hội: Cương vị có thể chỉ vai trò của một người trong gia đình hoặc cộng đồng. Ví dụ: “Ở cương vị người cha, ông luôn gương mẫu cho con cái.”
Trong giao tiếp trang trọng: Từ “cương vị” thường xuất hiện trong văn bản hành chính, phát biểu chính thức, mang sắc thái nghiêm túc hơn so với từ “vị trí” hay “chức vụ” thông thường.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cương vị”
Từ “cương vị” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, đặc biệt trong môi trường hành chính và chính trị. Từ này nhấn mạnh tính trách nhiệm gắn liền với vị trí được giao.
Sử dụng “cương vị” khi muốn nhấn mạnh vai trò, trách nhiệm của một người trong tổ chức hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức.
Cách sử dụng “Cương vị” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cương vị” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cương vị” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cương vị” thường xuất hiện trong các buổi họp, phát biểu, hoặc khi giới thiệu chức danh một cách trang trọng.
Trong văn viết: “Cương vị” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, quyết định bổ nhiệm, bài phát biểu và các tài liệu chính thức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cương vị”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cương vị” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trên cương vị Chủ tịch Hội đồng quản trị, ông cam kết đưa công ty phát triển bền vững.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chức vụ trong doanh nghiệp, nhấn mạnh trách nhiệm.
Ví dụ 2: “Với cương vị người anh cả, anh ấy luôn lo lắng cho các em.”
Phân tích: Chỉ vai trò trong gia đình, gắn với bổn phận và trách nhiệm.
Ví dụ 3: “Bà được bổ nhiệm vào cương vị Thứ trưởng Bộ Giáo dục.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, chỉ chức danh nhà nước.
Ví dụ 4: “Ở cương vị nào, anh cũng hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự linh hoạt và trách nhiệm trong mọi vị trí công việc.
Ví dụ 5: “Cương vị đại biểu Quốc hội đòi hỏi phải lắng nghe tiếng nói cử tri.”
Phân tích: Chỉ vai trò chính trị, gắn với nghĩa vụ đối với nhân dân.
“Cương vị”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cương vị”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chức vụ | Thất nghiệp |
| Vị trí | Vô danh |
| Chức danh | Bình dân |
| Vai trò | Thường dân |
| Địa vị | Hạ cấp |
| Ngôi vị | Vô chức |
Kết luận
Cương vị là gì? Tóm lại, cương vị là vị trí, chức vụ gắn liền với trách nhiệm của một người trong tổ chức hay xã hội. Hiểu đúng từ “cương vị” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Cha đời là gì? 😤 Ý nghĩa, cách dùng Cha đời
- Bật lò xo là gì? 🔧 Ý nghĩa, cách dùng Bật lò xo
- Cuốc chét là gì? ⚒️ Nghĩa và giải thích Cuốc chét
- Binh đoàn là gì? 🎖️ Nghĩa và giải thích Binh đoàn
- Càn bậy là gì? 😤 Ý nghĩa và cách hiểu Càn bậy
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
