Cường kích là gì? ✈️ Ý nghĩa, cách dùng Cường kích
Cường kích là gì? Cường kích là loại máy bay quân sự chuyên thực hiện nhiệm vụ tấn công mục tiêu mặt đất hoặc mặt nước, có khả năng bay thấp và tấn công chính xác. Cường kích khác với máy bay tiêm kích ở chỗ được thiết kế tối ưu cho nhiệm vụ không kích hơn là không chiến. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc, phân loại và vai trò của cường kích trong quân sự hiện đại ngay bên dưới!
Cường kích nghĩa là gì?
Cường kích là thuật ngữ quân sự chỉ loại máy bay chiến đấu được thiết kế chuyên biệt để tấn công các mục tiêu trên mặt đất hoặc mặt biển. Đây là danh từ gốc Hán-Việt, trong đó “cường” nghĩa là mạnh mẽ, “kích” nghĩa là đánh, tấn công.
Trong ngữ cảnh quân sự: “Cường kích” thường dùng để phân biệt với máy bay tiêm kích (chuyên không chiến). Các dòng cường kích nổi tiếng gồm A-10 Thunderbolt II (Mỹ), Su-25 (Nga), hay Su-34 (Nga).
Trong đời sống: Từ “cường kích” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành động tấn công mạnh mẽ, quyết liệt vào một vấn đề nào đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cường kích”
Từ “cường kích” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng phổ biến trong thuật ngữ quân sự Việt Nam từ thế kỷ 20. Thuật ngữ này tương đương với “attack aircraft” hoặc “ground-attack aircraft” trong tiếng Anh.
Sử dụng “cường kích” khi nói về các loại máy bay quân sự chuyên tấn công mục tiêu mặt đất, hoặc trong các bài viết, tài liệu về quân sự, hàng không.
Cách sử dụng “Cường kích” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cường kích” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cường kích” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cường kích” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quân sự, tin tức quốc phòng hoặc khi so sánh các loại máy bay chiến đấu.
Trong văn viết: “Cường kích” xuất hiện trong tài liệu quân sự, báo chí quốc phòng, sách chuyên ngành hàng không và các bài phân tích chiến lược.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cường kích”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cường kích” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Phi đội cường kích Su-25 xuất kích tấn công các vị trí phòng thủ của đối phương.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loại máy bay quân sự thực hiện nhiệm vụ tấn công mặt đất.
Ví dụ 2: “A-10 Thunderbolt II là máy bay cường kích nổi tiếng nhất của Không quân Mỹ.”
Phân tích: Chỉ cụ thể một dòng máy bay thuộc loại cường kích.
Ví dụ 3: “Trong chiến tranh hiện đại, cường kích đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bộ binh.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò chiến thuật của loại máy bay này.
Ví dụ 4: “Việt Nam từng sử dụng máy bay cường kích A-37 Dragonfly trong những năm 1970.”
Phân tích: Đề cập đến lịch sử sử dụng cường kích tại Việt Nam.
Ví dụ 5: “Su-34 là dòng cường kích-ném bom đa năng thế hệ mới của Nga.”
Phân tích: Chỉ loại máy bay kết hợp chức năng cường kích và ném bom.
“Cường kích”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cường kích”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Máy bay tấn công | Tiêm kích |
| Máy bay không kích | Máy bay trinh sát |
| Phi cơ cường kích | Máy bay vận tải |
| Attack aircraft | Máy bay huấn luyện |
| Ground-attack aircraft | Máy bay tiếp dầu |
| Máy bay yểm trợ mặt đất | Máy bay cảnh báo sớm |
Kết luận
Cường kích là gì? Tóm lại, cường kích là loại máy bay quân sự chuyên tấn công mục tiêu mặt đất, đóng vai trò quan trọng trong tác chiến hiện đại. Hiểu đúng từ “cường kích” giúp bạn nắm rõ hơn về thuật ngữ quân sự và hàng không.
