Cuống cuồng là gì? 😰 Nghĩa, giải thích Cuống cuồng

Cuống cuồng là gì? Cuống cuồng là tính từ chỉ trạng thái vội vàng, rối rít đến mức mất bình tĩnh, thường do quá lo lắng hoặc sợ hãi. Đây là từ láy phổ biến trong tiếng Việt, diễn tả tâm lý hoảng loạn khi gặp tình huống bất ngờ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “cuống cuồng” nhé!

Cuống cuồng nghĩa là gì?

“Cuống cuồng” là tính từ chỉ trạng thái cuống cả lên, đến mức có những cử chỉ vội vàng, rối rít, thường do quá lo lắng hoặc sợ sệt. Từ này được dùng để miêu tả tâm lý mất bình tĩnh, không kiểm soát được hành động.

Cấu tạo từ: “Cuống cuồng” là từ láy, được ghép từ hai yếu tố: “cuống” mang nghĩa lúng túng, không vững vàng, và “cuồng” thể hiện trạng thái điên cuồng, không kiểm soát. Sự kết hợp này tạo nên mức độ tăng cường, nhấn mạnh trạng thái rối loạn tột độ.

Trong giao tiếp hàng ngày: “Cuống cuồng” thường xuất hiện trong những tình huống khẩn cấp, khi con người cảm thấy không kiểm soát được tình hình. Ví dụ: khi nghe tin xấu bất ngờ, khi bị trễ giờ quan trọng, hoặc khi gặp nguy hiểm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cuống cuồng”

Từ “cuống cuồng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ sự lặp lại âm đầu “cu-” kết hợp với biến thể thanh điệu. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt để nhấn mạnh mức độ của trạng thái.

Sử dụng “cuống cuồng” khi muốn diễn tả ai đó đang trong trạng thái hoảng loạn, vội vàng đến mức không còn tỉnh táo, thường đi kèm với các động từ như “chạy”, “lo”, “tìm”.

Cuống cuồng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cuống cuồng” được dùng khi miêu tả người đang trong trạng thái lo lắng, hoảng sợ quá mức dẫn đến hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ, thường trong các tình huống khẩn cấp hoặc bất ngờ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cuống cuồng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cuống cuồng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghe tin con bị tai nạn, chị ấy chạy cuống cuồng ra bệnh viện.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái hoảng hốt, lo lắng tột độ của người mẹ khi nghe tin xấu về con.

Ví dụ 2: “Gần tới giờ nộp bài, mấy anh em lo cuống cuồng mà xử lý công việc cho xong.”

Phân tích: Chỉ trạng thái vội vàng, rối rít khi bị áp lực thời gian deadline.

Ví dụ 3: “Mấy đứa nhóc bị bắt quả tang ăn trộm xoài nên chạy cuống cuồng vì sợ mắng.”

Phân tích: Miêu tả hành động chạy trốn vội vàng vì sợ hãi bị phát hiện.

Ví dụ 4: “Khi nghe chuông báo cháy, mọi người cuống cuồng tìm lối thoát hiểm.”

Phân tích: Chỉ trạng thái hoảng loạn tập thể trong tình huống nguy hiểm.

Ví dụ 5: “Anh ta cuống cuồng lục tung cả phòng để tìm chiếc ví bị mất.”

Phân tích: Diễn tả hành động tìm kiếm vội vàng, thiếu bình tĩnh khi mất đồ quan trọng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cuống cuồng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cuống cuồng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cuống quýt Bình tĩnh
Choáng choàng Thong thả
Bối rối Từ tốn
Rối rít Chậm rãi
Hoảng hốt Điềm tĩnh
Vội vàng Ung dung

Dịch “Cuống cuồng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cuống cuồng 慌张 (Huāngzhāng) Frantic / Panicked 慌てる (Awateru) 허둥지둥 (Heodungjidung)

Kết luận

Cuống cuồng là gì? Tóm lại, “cuống cuồng” là từ láy chỉ trạng thái vội vàng, rối rít do quá lo lắng hoặc sợ hãi. Hiểu đúng nghĩa “cuống cuồng” giúp bạn diễn đạt chính xác những tình huống hoảng loạn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.