Thu dung là gì? 🤝 Ý nghĩa Thu dung chi tiết

Thu dung là gì? Thu dung là hành động tiếp nhận, che chở và nuôi dưỡng những người không nơi nương tựa hoặc gặp hoàn cảnh khó khăn. Đây là từ Hán Việt mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh xã hội và pháp luật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “thu dung” ngay bên dưới!

Thu dung nghĩa là gì?

Thu dung là việc tiếp nhận, cưu mang và chăm sóc những người cơ nhỡ, lang thang hoặc gặp hoạn nạn. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “thu” nghĩa là nhận vào, “dung” nghĩa là chứa đựng, bao dung.

Trong tiếng Việt, từ “thu dung” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động tiếp nhận người vào một nơi để nuôi dưỡng, chăm sóc. Ví dụ: trại thu dung, trung tâm thu dung.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự cưu mang, che chở người gặp khó khăn trong cuộc sống.

Trong pháp luật: Thu dung là biện pháp hành chính, đưa người lang thang, cơ nhỡ vào các cơ sở xã hội để hỗ trợ.

Thu dung có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thu dung” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “thu” (收 – nhận vào) và “dung” (容 – chứa đựng, bao dung). Từ này xuất hiện trong tiếng Việt từ lâu, gắn liền với các hoạt động xã hội và nhân đạo.

Sử dụng “thu dung” khi nói về việc tiếp nhận, cưu mang người gặp hoàn cảnh khó khăn.

Cách sử dụng “Thu dung”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thu dung” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thu dung” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hành động hoặc nơi tiếp nhận người. Ví dụ: trại thu dung, trung tâm thu dung, chính sách thu dung.

Động từ: Chỉ hành động tiếp nhận, cưu mang. Ví dụ: thu dung người vô gia cư, thu dung trẻ mồ côi.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu dung”

Từ “thu dung” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống và xã hội:

Ví dụ 1: “Trung tâm bảo trợ xã hội thu dung người lang thang cơ nhỡ.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động tiếp nhận người vào cơ sở.

Ví dụ 2: “Trại thu dung được xây dựng để giúp đỡ nạn nhân thiên tai.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ nơi tiếp nhận và chăm sóc người.

Ví dụ 3: “Gia đình bà đã thu dung nhiều trẻ mồ côi trong vùng.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động cưu mang, nuôi dưỡng.

Ví dụ 4: “Chính sách thu dung người vô gia cư cần được cải thiện.”

Phân tích: Danh từ chỉ biện pháp, chính sách xã hội.

Ví dụ 5: “Ngôi chùa này thu dung nhiều người già neo đơn.”

Phân tích: Động từ chỉ việc tiếp nhận và chăm sóc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thu dung”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thu dung” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thu dung” với “thu gom” (gom góp đồ vật).

Cách dùng đúng: “Thu dung người vô gia cư” (không phải “thu gom người vô gia cư”).

Trường hợp 2: Dùng “thu dung” cho đồ vật thay vì con người.

Cách dùng đúng: Thu dung chỉ dùng cho người, không dùng cho vật.

“Thu dung”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thu dung”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cưu mang Ruồng bỏ
Che chở Xua đuổi
Tiếp nhận Từ chối
Nuôi dưỡng Bỏ mặc
Bao dung Hắt hủi
Đùm bọc Ghẻ lạnh

Kết luận

Thu dung là gì? Tóm lại, thu dung là hành động tiếp nhận, cưu mang người gặp khó khăn. Hiểu đúng từ “thu dung” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhân văn hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.