Cườm là gì? 🐛 Ý nghĩa và cách hiểu từ Cườm

Cườm là gì? Cườm là từ dùng để chỉ hạt trang sức nhỏ, tròn, có lỗ xâu dây, thường làm từ thủy tinh, nhựa hoặc đá quý. Ngoài ra, “cườm” còn xuất hiện trong y học với nghĩa chỉ bệnh về mắt. Cùng khám phá các nghĩa và cách sử dụng từ “cườm” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!

Cườm nghĩa là gì?

Cườm là danh từ chỉ loại hạt nhỏ, tròn, có lỗ ở giữa để xâu thành chuỗi, dùng làm đồ trang sức hoặc trang trí. Hạt cườm được làm từ nhiều chất liệu như thủy tinh, nhựa, pha lê, ngọc trai hoặc đá quý.

Trong thời trang: Cườm là nguyên liệu phổ biến để làm vòng tay, vòng cổ, hoa tai, thêu đính trên váy áo. Nghề xâu cườm, đính cườm là nghề thủ công truyền thống ở nhiều vùng miền.

Trong y học: “Cườm” còn dùng để chỉ bệnh về mắt, gồm “cườm khô” (đục thủy tinh thể) và “cườm nước” (tăng nhãn áp). Đây là cách gọi dân gian phổ biến ở miền Nam.

Trong động vật học: “Cườm” chỉ vòng lông màu sắc quanh cổ một số loài chim như bồ câu cườm, gà cườm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cườm”

Từ “cườm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Hạt cườm đã được sử dụng làm trang sức từ thời cổ đại, gắn liền với văn hóa các dân tộc Việt Nam.

Sử dụng “cườm” khi nói về hạt trang sức, bệnh mắt hoặc đặc điểm lông cổ của chim.

Cách sử dụng “Cườm” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cườm” trong giao tiếp hàng ngày.

Cách dùng “Cườm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Dùng khi đề cập đến đồ trang sức, bệnh mắt hoặc mô tả chim. Ví dụ: “Chị ấy đeo vòng cườm đẹp quá!”, “Bà ngoại bị cườm mắt rồi.”

Trong văn viết: Xuất hiện trong văn bản y khoa, bài viết thời trang, mô tả động vật học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cườm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “cườm” trong các tình huống khác nhau:

Ví dụ 1: “Bé gái thích xâu cườm làm vòng tay tặng mẹ.”

Phân tích: Chỉ hạt trang sức dùng trong thủ công mỹ nghệ.

Ví dụ 2: “Chiếc váy cưới được đính hàng nghìn hạt cườm lấp lánh.”

Phân tích: Cườm dùng để trang trí trang phục cao cấp.

Ví dụ 3: “Ông nội phải mổ cườm mắt tuần trước.”

Phân tích: Nghĩa y học, chỉ bệnh đục thủy tinh thể.

Ví dụ 4: “Đàn bồ câu cườm đậu trên mái nhà.”

Phân tích: Chỉ loài bồ câu có vòng lông đặc trưng quanh cổ.

Ví dụ 5: “Cửa hàng bán đủ loại cườm pha lê, cườm gỗ, cườm ngọc.”

Phân tích: Liệt kê các chất liệu làm hạt cườm phổ biến.

“Cườm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cườm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hạt cườm Không có từ trái nghĩa trực tiếp
Hạt châu
Hạt ngọc
Hạt trai
Hạt pha lê
Hạt trang sức

Kết luận

Cườm là gì? Tóm lại, cườm là hạt trang sức nhỏ dùng để xâu chuỗi, đồng thời còn chỉ bệnh mắt hoặc đặc điểm lông chim. Hiểu đúng “cườm” giúp bạn sử dụng từ chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.