Ca rô là gì? 🔲 Nghĩa và giải thích Ca rô

Ca rô là gì? Ca rô là danh từ chỉ các ô nhỏ hình vuông được dệt hoặc in nối tiếp nhau trên vải, giấy, tạo thành họa tiết kẻ ô đặc trưng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp “carreau”, được du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và các ứng dụng phổ biến của từ “ca rô” trong đời sống nhé!

Ca rô nghĩa là gì?

Ca rô là họa tiết được tạo nên bởi các đường kẻ dọc và ngang giao nhau, tạo thành những ô vuông hoặc chữ nhật đều đặn trên bề mặt vải, giấy. Đây là một trong những họa tiết cổ điển và phổ biến nhất trong thời trang cũng như đời sống.

Trong tiếng Việt, từ “ca rô” được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh:

Trong thời trang: Họa tiết ca rô xuất hiện trên áo sơ mi, váy, quần, khăn choàng và nhiều loại trang phục khác. Đây là họa tiết vượt thời gian, mang lại vẻ thanh lịch và cổ điển.

Trong văn phòng phẩm: “Giấy kẻ ca rô” là loại giấy có các ô vuông nhỏ, thường dùng để học toán, vẽ đồ thị hoặc chơi cờ ca rô.

Trong trò chơi: “Cờ ca rô” là trò chơi dân gian phổ biến, người chơi đánh dấu X và O trên giấy kẻ ô vuông.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ca rô”

Từ “ca rô” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “carreau”, nghĩa là ô vuông, được phiên âm sang tiếng Việt trong thời kỳ Pháp thuộc. Họa tiết này có lịch sử lâu đời, xuất hiện từ thế kỷ 16 tại Scotland với tên gọi Tartan.

Sử dụng từ “ca rô” khi mô tả họa tiết kẻ ô vuông trên vải, giấy hoặc các vật dụng khác trong đời sống.

Ca rô sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ca rô” được dùng khi nói về họa tiết kẻ ô trên trang phục, vải vóc, giấy viết, hoặc khi nhắc đến trò chơi cờ ca rô truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ca rô”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ca rô” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy mặc chiếc váy ca rô đỏ trắng rất xinh xắn.”

Phân tích: Dùng để mô tả họa tiết kẻ ô trên trang phục, tạo vẻ trẻ trung, năng động.

Ví dụ 2: “Học sinh dùng giấy kẻ ca rô để làm bài tập toán.”

Phân tích: Chỉ loại giấy có các ô vuông nhỏ, tiện lợi cho việc học tập.

Ví dụ 3: “Hai bạn ngồi chơi cờ ca rô trong giờ ra chơi.”

Phân tích: Nhắc đến trò chơi dân gian phổ biến với học sinh Việt Nam.

Ví dụ 4: “Khăn trải bàn họa tiết ca rô mang lại không gian ấm cúng.”

Phân tích: Dùng trong trang trí nội thất, tạo phong cách cổ điển.

Ví dụ 5: “Áo sơ mi ca rô là item không thể thiếu trong tủ đồ.”

Phân tích: Khẳng định vị trí của họa tiết ca rô trong thời trang hiện đại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ca rô”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ca rô”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kẻ ô Trơn
Kẻ sọc vuông Đơn sắc
Ô vuông Họa tiết hoa
Tartan Kẻ sọc dọc
Gingham Chấm bi
Plaid Vải trơn

Dịch “Ca rô” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ca rô 格子 (Gézi) Checkered / Plaid チェック (Chekku) 체크 (Chekeu)

Kết luận

Ca rô là gì? Tóm lại, ca rô là họa tiết kẻ ô vuông có nguồn gốc từ tiếng Pháp “carreau”, được ứng dụng rộng rãi trong thời trang, văn phòng phẩm và trò chơi dân gian. Hiểu đúng từ “ca rô” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.