Cùng kiệt là gì? 💧 Nghĩa và giải thích Cùng kiệt
Cùng kiệt là gì? Cùng kiệt là trạng thái của cải hoặc sức lực đã bị tiêu hao đến mức không còn gì, hết sạch hoàn toàn. Đây là từ Hán Việt thường dùng để diễn tả sự cạn kiệt về vật chất hoặc năng lượng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “cùng kiệt” nhé!
Cùng kiệt nghĩa là gì?
Cùng kiệt là tính từ chỉ trạng thái đã tiêu hao, mòn mỏi đến mức không còn gì, thường dùng để nói về của cải, tài sản hoặc sức lực.
Từ “cùng kiệt” có thể được hiểu theo các khía cạnh:
Về vật chất: Chỉ tài sản, của cải đã hết sạch, không còn gì để dùng. Ví dụ: “Gia sản đã đến lúc cùng kiệt.”
Về sức lực: Diễn tả trạng thái kiệt sức, không còn năng lượng để tiếp tục. Ví dụ: “Sức đã cùng kiệt sau nhiều ngày lao động.”
Về tài nguyên: Chỉ nguồn lực đã cạn hết, không thể khai thác thêm. Ví dụ: “Nguồn nước ngầm đang dần cùng kiệt.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cùng kiệt”
“Cùng kiệt” là từ Hán Việt, viết bằng chữ Hán là 窮竭. Trong đó, “cùng” (窮) nghĩa là hết, tận cùng; “kiệt” (竭) nghĩa là cạn, hết sạch. Hai từ ghép lại nhấn mạnh trạng thái đã tiêu hao hoàn toàn.
Sử dụng “cùng kiệt” khi muốn diễn tả sự cạn kiệt về tài sản, sức lực hoặc nguồn lực đến mức không còn gì.
Cùng kiệt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cùng kiệt” được dùng khi mô tả tài sản đã hết sạch, sức lực đã kiệt quệ, hoặc nguồn tài nguyên đã cạn không thể phục hồi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cùng kiệt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cùng kiệt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Gia sản đã đến lúc cùng kiệt sau nhiều năm kinh doanh thất bại.”
Phân tích: Chỉ tài sản, của cải đã tiêu hao hết, không còn gì.
Ví dụ 2: “Bị bóc lột đến cùng kiệt sức lực, người công nhân ngã quỵ.”
Phân tích: Diễn tả sức lực đã kiệt quệ hoàn toàn do bị vắt kiệt.
Ví dụ 3: “Sức đã cùng kiệt, anh ấy không thể chạy thêm được nữa.”
Phân tích: Nhấn mạnh trạng thái hết năng lượng, không còn khả năng tiếp tục.
Ví dụ 4: “Khó khăn tôi sắp cậy ông, ai ngờ ông lại kiệt cùng hơn tôi!” (Ca dao)
Phân tích: Dùng biến thể “kiệt cùng” với nghĩa tương tự, chỉ sự nghèo khó tột độ.
Ví dụ 5: “Nguồn dầu mỏ của quốc gia đang dần cùng kiệt.”
Phân tích: Chỉ tài nguyên thiên nhiên đã cạn, không còn khả năng khai thác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cùng kiệt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cùng kiệt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kiệt cùng | Dồi dào |
| Cạn kiệt | Sung túc |
| Kiệt quệ | Phong phú |
| Sức cùng lực kiệt | Tràn đầy |
| Khô kiệt | Dư dả |
| Khánh kiệt | Sung mãn |
Dịch “Cùng kiệt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cùng kiệt | 窮竭 (Qióngjié) | Exhausted / Depleted | 枯渇 (Kokatsu) | 고갈 (Gogal) |
Kết luận
Cùng kiệt là gì? Tóm lại, cùng kiệt là từ Hán Việt chỉ trạng thái của cải, sức lực hoặc tài nguyên đã tiêu hao đến mức không còn gì. Hiểu đúng từ “cùng kiệt” giúp bạn diễn đạt chính xác những tình huống cạn kiệt trong cuộc sống.
