Rôm là gì? 🍼 Nghĩa, giải thích Rôm

Rôm là gì? Rôm là những mụn nhỏ lấm tấm mọc thành từng đám trên da, thường xuất hiện vào mùa nóng do tắc nghẽn tuyến mồ hôi, gây ngứa ngáy khó chịu. Đây là tình trạng da phổ biến ở trẻ em và người lớn vào mùa hè. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “rôm” trong tiếng Việt nhé!

Rôm nghĩa là gì?

Rôm là danh từ chỉ hiện tượng da xuất hiện các mụn nhỏ, lấm tấm có màu đỏ hoặc hồng, mọc thành từng đám do tắc nghẽn ống dẫn mồ hôi. Đây là khái niệm y học thường gặp trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “rôm” còn mang một số ý nghĩa khác:

Trong y học: Rôm (hay rôm sảy) là bệnh da liễu lành tính, thường gặp khi thời tiết nóng bức. Mồ hôi không thoát được ra ngoài sẽ ứ đọng dưới da, gây viêm và nổi các nốt mẩn đỏ ở vùng lưng, ngực, trán, cổ.

Trong giao tiếp đời thường: “Rôm” còn được dùng như tính từ với nghĩa “nhộn nhịp, vui vẻ”. Ví dụ: “Buổi tiệc rôm rả” nghĩa là buổi tiệc sôi động, náo nhiệt.

Trong văn hóa dân gian: Người Việt thường dùng cụm “rôm cắn” để mô tả cảm giác ngứa ngáy khi bị rôm, hoặc “phấn rôm” chỉ loại bột thoa da phòng ngừa rôm sảy cho trẻ nhỏ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rôm”

Từ “rôm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Một số nghiên cứu cho rằng từ này có thể liên quan đến gốc Hán Việt chỉ hiện tượng da bị kích ứng bởi nhiệt độ cao.

Sử dụng từ “rôm” khi nói về tình trạng da nổi mụn do nóng, hoặc khi muốn diễn tả không khí sôi động, nhộn nhịp theo nghĩa bóng.

Rôm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rôm” được dùng khi mô tả bệnh da liễu do nóng, khi nói về phấn rôm cho trẻ, hoặc dùng như tính từ chỉ sự nhộn nhịp trong cụm “rôm rả”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rôm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rôm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùa hè nóng quá, con bé bị rôm khắp lưng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tình trạng da nổi mụn do thời tiết nóng bức.

Ví dụ 2: “Mẹ mua phấn rôm về thoa cho em bé sau khi tắm.”

Phân tích: Chỉ sản phẩm chăm sóc da giúp phòng ngừa rôm sảy cho trẻ nhỏ.

Ví dụ 3: “Buổi họp lớp hôm qua rôm rả lắm, cả nhóm nói chuyện đến khuya.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, “rôm rả” chỉ không khí sôi động, vui vẻ.

Ví dụ 4: “Trẻ sơ sinh hay bị rôm vì tuyến mồ hôi chưa phát triển hoàn thiện.”

Phân tích: Giải thích nguyên nhân y học của hiện tượng rôm ở trẻ nhỏ.

Ví dụ 5: “Nắng lên là mình đầy rôm sảy.”

Phân tích: Câu nói dân gian mô tả tình trạng dễ bị rôm khi trời nóng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rôm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rôm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rôm sảy Da mịn
Sảy Da khỏe
Mẩn ngứa Da sạch
Phát ban nhiệt Da thoáng
Nổi sảy Da mát
Mụn nhiệt Da lành

Dịch “Rôm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rôm 痱子 (Fèizi) Heat rash / Prickly heat あせも (Asemo) 땀띠 (Ttamtti)

Kết luận

Rôm là gì? Tóm lại, rôm là tình trạng da nổi mụn nhỏ do tắc nghẽn tuyến mồ hôi, phổ biến vào mùa hè. Hiểu đúng từ “rôm” giúp bạn chăm sóc sức khỏe da và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.