Cứng đờ là gì? 💎 Nghĩa và giải thích Cứng đờ

Cứng đờ là gì? Cứng đờ là trạng thái cơ thể hoặc vật thể trở nên cứng ngắc, không thể cử động hoặc di chuyển linh hoạt. Từ này thường dùng để mô tả phản ứng của cơ thể khi gặp lạnh, sợ hãi hoặc bất ngờ. Cùng tìm hiểu chi tiết về nghĩa và cách sử dụng từ “cứng đờ” ngay bên dưới!

Cứng đờ nghĩa là gì?

Cứng đờ là tính từ chỉ trạng thái cứng ngắc, bất động, mất đi sự linh hoạt vốn có. Đây là từ ghép giữa “cứng” (không mềm) và “đờ” (trơ ra, không phản ứng).

Trong tiếng Việt, từ “cứng đờ” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Về thể chất: Cứng đờ mô tả cơ thể hoặc bộ phận cơ thể không thể cử động, thường do lạnh, mệt hoặc bệnh lý. Ví dụ: “Tay chân cứng đờ vì trời rét.”

Về tâm lý: Cứng đờ diễn tả trạng thái bất ngờ, sợ hãi đến mức không thể phản ứng. Ví dụ: “Nghe tin sét đánh, cô ấy đứng cứng đờ.”

Về vật thể: Cứng đờ chỉ đồ vật mất đi độ mềm mại, trở nên khô cứng. Ví dụ: “Bánh mì để lâu cứng đờ.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cứng đờ”

Từ “cứng đờ” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép tổng hợp giữa “cứng” và “đờ” – cả hai đều mang nghĩa trơ, không linh hoạt. Từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.

Sử dụng “cứng đờ” khi muốn diễn tả trạng thái bất động, mất linh hoạt của cơ thể, tâm lý hoặc vật thể.

Cách sử dụng “Cứng đờ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cứng đờ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cứng đờ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cứng đờ” thường dùng để mô tả cảm giác thể chất hoặc phản ứng tâm lý, như “lạnh cứng đờ”, “sợ cứng đờ người”.

Trong văn viết: “Cứng đờ” xuất hiện trong văn học (miêu tả nhân vật), y khoa (triệu chứng cứng đờ cơ), báo chí (mô tả hiện trường, sự kiện).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cứng đờ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cứng đờ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trời lạnh quá, hai bàn tay tôi cứng đờ không cầm nổi bút.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tay bị lạnh cóng, mất linh hoạt.

Ví dụ 2: “Nhìn thấy con rắn, cậu bé sợ cứng đờ người.”

Phân tích: Diễn tả phản ứng tâm lý khi quá sợ hãi, không thể cử động.

Ví dụ 3: “Xác nạn nhân đã cứng đờ khi được phát hiện.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc pháp y, chỉ hiện tượng xác chết co cứng.

Ví dụ 4: “Anh ấy đứng cứng đờ khi nghe tin mình trúng số.”

Phân tích: Mô tả trạng thái bất ngờ, sốc đến mức không phản ứng kịp.

Ví dụ 5: “Miếng thịt để tủ đông cứng đờ như đá.”

Phân tích: Chỉ vật thể bị đông lạnh, mất độ mềm ban đầu.

“Cứng đờ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cứng đờ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cứng ngắc Linh hoạt
Đơ cứng Mềm mại
Trơ cứng Uyển chuyển
Tê cứng Dẻo dai
Bất động Nhanh nhẹn
Cóng Thoải mái

Kết luận

Cứng đờ là gì? Tóm lại, cứng đờ là trạng thái cứng ngắc, bất động của cơ thể hoặc vật thể, thường do tác động của nhiệt độ, cảm xúc hoặc yếu tố bên ngoài. Hiểu đúng từ “cứng đờ” giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.