Cúc tần là gì? 🌼 Nghĩa, giải thích Cúc tần

Cúc tần là gì? Cúc tần là loài cây bụi thuộc họ Cúc, có tên khoa học Pluchea indica, được dùng làm dược liệu chữa cảm sốt, đau nhức xương khớp, ho, bí tiểu và lợi tiểu. Ngoài công dụng làm thuốc, lá cúc tần còn được dùng trong ẩm thực như nhồi lòng tiết, kho cá. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, công dụng và cách sử dụng cây cúc tần nhé!

Cúc tần nghĩa là gì?

Cúc tần là loài thực vật có hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae), còn được gọi với nhiều tên khác như cây từ bi, lức, lức ấn, đại bi, đại ngải, băng phiến ngải. Đây là loại cây bụi mọc thẳng, cao từ 1-2m, phân nhiều nhánh.

Trong đời sống, cúc tần được sử dụng đa dạng:

Trong y học cổ truyền: Cúc tần có vị đắng, tính mát, quy kinh vào phế và thận. Cây có tác dụng tán phong hàn, lợi tiểu, tiêu độc, tiêu đờm, sát trùng.

Trong ẩm thực: Lá cúc tần thường được dùng để nhồi lòng tiết, kho cá, tạo hương vị đặc trưng cho món ăn.

Trong đời sống: Người dân thường trồng cúc tần làm hàng rào, rặng cây hoặc trồng ven bờ ao để chống xói lở đất.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cúc tần”

Cây cúc tần có nguồn gốc từ Ấn Độ và Malaysia, thuộc họ Cúc với tên khoa học Pluchea indica (L.) Less. Tại Việt Nam, cây mọc hoang hoặc được trồng ở khắp các tỉnh, đặc biệt phổ biến ở vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Sử dụng “cúc tần” khi muốn nói về loại dược liệu chữa bệnh, nguyên liệu nấu ăn hoặc cây trồng làm hàng rào.

Cúc tần sử dụng trong trường hợp nào?

Cúc tần được dùng khi cần chữa cảm sốt, ho, đau nhức xương khớp, bí tiểu, hoặc làm nguyên liệu nấu ăn như nhồi lòng tiết, kho cá.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cúc tần”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cúc tần” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà nội hay hái lá cúc tần xông hơi mỗi khi bị cảm.”

Phân tích: Dùng chỉ công dụng chữa cảm sốt bằng phương pháp xông hơi dân gian.

Ví dụ 2: “Món lòng tiết nhồi lá cúc tần có hương vị rất đặc biệt.”

Phân tích: Chỉ việc sử dụng lá cúc tần làm nguyên liệu nấu ăn.

Ví dụ 3: “Nhà ông trồng hàng rào cúc tần xanh mướt quanh vườn.”

Phân tích: Dùng chỉ việc trồng cây cúc tần làm hàng rào, cây cảnh.

Ví dụ 4: “Mẹ đắp lá cúc tần sao vàng lên lưng để giảm đau nhức.”

Phân tích: Chỉ bài thuốc dân gian dùng cúc tần chữa đau lưng, xương khớp.

Ví dụ 5: “Uống nước sắc cúc tần giúp lợi tiểu, thanh nhiệt cơ thể.”

Phân tích: Dùng chỉ công dụng lợi tiểu, giải độc của cây cúc tần.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cúc tần”

Dưới đây là bảng tổng hợp các tên gọi khác và từ liên quan đến “cúc tần”:

Tên gọi khác (Đồng nghĩa) Cây khác họ Cúc (Phân biệt)
Cây từ bi Cúc hoa
Cây lức Cúc vạn thọ
Lức ấn Cúc chi
Đại bi Kim cúc
Đại ngải Cúc áo
Băng phiến ngải Cúc đại đóa

Dịch “Cúc tần” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cúc tần 闊苞菊 (Kuò bāo jú) Indian camphorweed インドヨメナ (Indo yomena) 인도쑥 (Indo ssuk)

Kết luận

Cúc tần là gì? Tóm lại, cúc tần là loài cây bụi thuộc họ Cúc, vừa là dược liệu quý chữa cảm sốt, đau xương khớp, vừa là nguyên liệu ẩm thực quen thuộc của người Việt. Hiểu rõ về cây cúc tần giúp bạn tận dụng tốt loại thảo dược này trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.