Danh tánh là gì? 🆔 Nghĩa và giải thích Danh tánh

Danh tánh là gì? Danh tánh là thông tin cơ bản xác định một cá nhân, bao gồm họ tên, ngày sinh, quê quán và các giấy tờ tùy thân. Đây là khái niệm quan trọng trong pháp luật, hành chính và đời sống hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “danh tánh” ngay bên dưới!

Danh tánh nghĩa là gì?

Danh tánh là tập hợp các thông tin nhận dạng một người, bao gồm họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh, nơi sinh, quê quán và số giấy tờ tùy thân. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “danh” nghĩa là tên, “tánh” nghĩa là họ.

Trong tiếng Việt, từ “danh tánh” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong lĩnh vực pháp luật: Danh tánh là yếu tố bắt buộc khi lập hồ sơ, khai báo hoặc xác minh nhân thân. Ví dụ: “Xác minh danh tánh nạn nhân.”

Trong giao tiếp đời thường: “Danh tánh” thường dùng khi muốn hỏi thông tin cá nhân một cách trang trọng. Ví dụ: “Xin cho biết danh tánh của bạn.”

Trong báo chí: Cụm “giấu danh tánh”, “tiết lộ danh tánh” xuất hiện phổ biến khi đưa tin về các vụ việc cần bảo mật thông tin.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Danh tánh”

Từ “danh tánh” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “danh” (名 – tên gọi) và “tánh” (姓 – họ). Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính và pháp lý.

Sử dụng “danh tánh” khi cần xác định thông tin nhân thân, khai báo hồ sơ, hoặc trong các tình huống giao tiếp mang tính nghiêm túc.

Cách sử dụng “Danh tánh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “danh tánh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Danh tánh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “danh tánh” thường dùng trong các tình huống trang trọng như phỏng vấn, khai báo, giới thiệu chính thức.

Trong văn viết: “Danh tánh” xuất hiện trong văn bản hành chính (xác minh danh tánh), báo chí (giấu danh tánh nguồn tin), pháp luật (khai báo danh tánh).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Danh tánh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “danh tánh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cơ quan công an đang xác minh danh tánh nạn nhân vụ tai nạn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc xác định thông tin cá nhân của người bị nạn.

Ví dụ 2: “Nguồn tin yêu cầu giấu danh tánh vì lý do an toàn.”

Phân tích: Dùng trong báo chí, ý chỉ không tiết lộ thông tin cá nhân của người cung cấp tin.

Ví dụ 3: “Xin vui lòng khai báo đầy đủ danh tánh vào biểu mẫu.”

Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính, yêu cầu cung cấp họ tên và thông tin cá nhân.

Ví dụ 4: “Anh ấy sử dụng danh tánh giả để trốn tránh pháp luật.”

Phân tích: Chỉ việc dùng thông tin cá nhân không thật để che giấu thân phận.

Ví dụ 5: “Danh tánh của nhân chứng được bảo mật tuyệt đối.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nhấn mạnh việc giữ kín thông tin cá nhân.

“Danh tánh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “danh tánh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhân thân Ẩn danh
Lai lịch Vô danh
Thân phận Giấu tên
Lý lịch Khuyết danh
Họ tên Nặc danh
Căn cước Bí ẩn

Kết luận

Danh tánh là gì? Tóm lại, danh tánh là thông tin nhận dạng cá nhân, mang ý nghĩa quan trọng trong pháp luật và đời sống. Hiểu đúng từ “danh tánh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.