Của chồng công vợ là gì? 💑 Nghĩa CCPV
Của chồng công vợ là gì? Của chồng công vợ là câu tục ngữ Việt Nam, ý nói tài sản gia đình là công sức chung của cả hai vợ chồng – chồng làm ra của cải, vợ có công gìn giữ, vun vén. Câu nói thể hiện sự công bằng và tôn trọng vai trò của người phụ nữ trong gia đình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và ý nghĩa sâu sắc của câu tục ngữ này ngay bên dưới!
Của chồng công vợ nghĩa là gì?
Của chồng công vợ là câu tục ngữ khẳng định tài sản trong gia đình được tạo nên bởi sự đóng góp của cả hai vợ chồng: chồng kiếm tiền, vợ quán xuyến lo liệu. Đây là tục ngữ thuộc thể loại ca dao dân gian Việt Nam.
Trong câu tục ngữ “của chồng công vợ”:
“Của” chỉ tài sản, của cải vật chất do người chồng làm ra.
“Công” chỉ công sức, công lao của người vợ trong việc giữ gìn, chăm lo gia đình.
Ý nghĩa trong đời sống gia đình: Câu tục ngữ nhắc nhở rằng dù chồng là người kiếm tiền chính, nhưng nếu không có vợ tần tảo lo toan, quản lý chi tiêu thì của cải cũng khó bền vững. Cả hai vai trò đều quan trọng như nhau.
Ý nghĩa về bình đẳng giới: Từ xa xưa, ông bà ta đã công nhận giá trị lao động của người phụ nữ trong gia đình, dù công việc nội trợ không tạo ra tiền bạc trực tiếp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Của chồng công vợ”
Câu tục ngữ “của chồng công vợ” có nguồn gốc từ văn hóa dân gian Việt Nam, được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Nó phản ánh quan niệm truyền thống về sự phân công lao động trong gia đình nông nghiệp xưa.
Sử dụng “của chồng công vợ” khi muốn nhấn mạnh vai trò bình đẳng của vợ chồng trong xây dựng gia đình, hoặc khi bàn về quyền sở hữu tài sản chung.
Cách sử dụng “Của chồng công vợ” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng câu tục ngữ “của chồng công vợ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Của chồng công vợ” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thường dùng khi bàn về chuyện gia đình, tài sản vợ chồng, hoặc khi người vợ muốn khẳng định quyền lợi của mình: “Của chồng công vợ, anh đừng nghĩ một mình anh làm ra nhé!”
Trong văn viết: Xuất hiện trong các bài viết về hôn nhân gia đình, bình đẳng giới, luật tài sản vợ chồng, hoặc các bài phân tích văn hóa dân gian.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Của chồng công vợ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng câu “của chồng công vợ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy kiếm tiền giỏi nhưng nếu không có chị quản lý thì tiêu hết. Đúng là của chồng công vợ.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quan trọng của người vợ trong việc giữ gìn tài sản gia đình.
Ví dụ 2: “Ly hôn thì chia đôi tài sản, vì của chồng công vợ mà.”
Phân tích: Dùng để giải thích nguyên tắc chia tài sản chung khi ly hôn theo luật pháp.
Ví dụ 3: “Mẹ tôi ở nhà nội trợ nhưng bố luôn nói của chồng công vợ, không phân biệt ai làm ra tiền.”
Phân tích: Thể hiện sự tôn trọng công sức của người vợ dù không trực tiếp kiếm tiền.
Ví dụ 4: “Ngày xưa ông bà đã dạy của chồng công vợ, vợ chồng phải đồng lòng mới xây dựng được cơ nghiệp.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ về đạo vợ chồng, sự đoàn kết trong gia đình.
Ví dụ 5: “Cô ấy bỏ việc ở nhà chăm con, nhưng của chồng công vợ, đóng góp của cô ấy không hề nhỏ.”
Phân tích: Khẳng định giá trị lao động gia đình của người phụ nữ.
“Của chồng công vợ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các câu, cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “của chồng công vợ”:
| Câu/Cụm Từ Đồng Nghĩa | Câu/Cụm Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chồng em áo rách em thương | Của ai người nấy giữ |
| Vợ chồng đồng lòng | Tiền ai nấy tiêu |
| Thuận vợ thuận chồng | Mạnh ai nấy lo |
| Tài sản chung | Tài sản riêng |
| Đồng cam cộng khổ | Ăn chia rạch ròi |
| Phu thê nhất thể | Ai làm nấy hưởng |
Kết luận
Của chồng công vợ là gì? Tóm lại, đây là câu tục ngữ khẳng định tài sản gia đình là thành quả chung của cả vợ và chồng. Hiểu đúng câu “của chồng công vợ” giúp vợ chồng tôn trọng lẫn nhau và xây dựng gia đình hạnh phúc.
