Cửa bức bàn là gì? 🚪 Nghĩa CBB

Cửa bức bàn là gì? Cửa bức bàn là loại cửa gỗ truyền thống của Việt Nam, gồm nhiều cánh ghép lại, có thể tháo rời hoàn toàn và thường xuất hiện trong kiến trúc nhà cổ, đình chùa. Đây là nét đặc trưng của kiến trúc cổ truyền Việt Nam, mang giá trị văn hóa và thẩm mỹ độc đáo. Cùng khám phá nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng từ “cửa bức bàn” ngay bên dưới!

Cửa bức bàn nghĩa là gì?

Cửa bức bàn là loại cửa gỗ cổ truyền Việt Nam, được cấu tạo từ nhiều cánh cửa (thường 4-6 cánh) xếp liền nhau, có thể tháo lắp hoàn toàn khỏi khung. Đây là danh từ chỉ một loại cửa đặc trưng trong kiến trúc truyền thống.

Trong tiếng Việt, từ “cửa bức bàn” được hiểu theo các khía cạnh:

Trong kiến trúc: Cửa bức bàn là hệ thống cửa gồm nhiều cánh gỗ ghép song song, mỗi cánh có thể tháo rời độc lập. Phần trên thường là ô thoáng chạm trổ hoa văn, phần dưới là ván gỗ đặc.

Trong văn hóa: “Cửa bức bàn” gắn liền với hình ảnh nhà cổ ba gian, đình làng, chùa chiền – biểu tượng của kiến trúc Việt Nam truyền thống.

Trong đời sống: Loại cửa này giúp điều hòa không khí, tạo sự thông thoáng và linh hoạt trong việc đóng mở không gian.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cửa bức bàn”

Cửa bức bàn có nguồn gốc từ kiến trúc cổ truyền Việt Nam, xuất hiện phổ biến từ thời phong kiến trong các công trình nhà ở, đình, chùa, miếu. Tên gọi “bức bàn” xuất phát từ hình dáng các cánh cửa xếp đều như những tấm bàn.

Sử dụng “cửa bức bàn” khi nói về loại cửa gỗ truyền thống nhiều cánh, kiến trúc nhà cổ hoặc phong cách thiết kế mang đậm bản sắc Việt.

Cách sử dụng “Cửa bức bàn” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cửa bức bàn” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Cửa bức bàn” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cửa bức bàn” thường dùng khi mô tả kiến trúc nhà cổ, thảo luận về phong cách thiết kế truyền thống hoặc khi tham quan di tích.

Trong văn viết: “Cửa bức bàn” xuất hiện trong các bài viết về kiến trúc, văn hóa, lịch sử và du lịch di sản Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cửa bức bàn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cửa bức bàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngôi nhà cổ ở Hội An vẫn giữ nguyên hệ thống cửa bức bàn từ thế kỷ 19.”

Phân tích: Chỉ loại cửa cụ thể trong kiến trúc di sản, nhấn mạnh giá trị lịch sử.

Ví dụ 2: “Cửa bức bàn được tháo ra hoàn toàn vào ban ngày để đón gió mát.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm sử dụng linh hoạt của loại cửa này.

Ví dụ 3: “Nghệ nhân đang phục chế lại bộ cửa bức bàn cho đình làng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bảo tồn, trùng tu di tích văn hóa.

Ví dụ 4: “Kiến trúc sư kết hợp cửa bức bàn vào thiết kế biệt thự hiện đại.”

Phân tích: Thể hiện xu hướng ứng dụng kiến trúc truyền thống vào công trình đương đại.

Ví dụ 5: “Hoa văn chạm khắc trên cửa bức bàn thể hiện tay nghề tinh xảo của thợ mộc xưa.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị nghệ thuật và kỹ thuật của loại cửa cổ truyền.

“Cửa bức bàn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cửa bức bàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cửa panô Cửa cuốn
Cửa gỗ truyền thống Cửa kính
Cửa cổ Cửa nhôm
Cửa nhiều cánh Cửa đơn
Cửa tháo lắp Cửa cố định
Cửa gian Cửa tự động

Kết luận

Cửa bức bàn là gì? Tóm lại, cửa bức bàn là loại cửa gỗ truyền thống nhiều cánh, đặc trưng của kiến trúc cổ Việt Nam. Hiểu đúng từ “cửa bức bàn” giúp bạn trân trọng hơn giá trị văn hóa và kiến trúc dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.