Định đoạt là gì? 💭 Ý nghĩa chi tiết
Định đoạt là gì? Định đoạt là quyền quyết định, sắp xếp hoặc chi phối một sự việc, tài sản theo ý muốn của chủ thể. Đây là khái niệm quan trọng trong pháp luật và đời sống, thể hiện quyền làm chủ của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “định đoạt” ngay bên dưới!
Định đoạt nghĩa là gì?
Định đoạt là hành động quyết định, sắp đặt hoặc chi phối một sự việc, tài sản theo quyền hạn của mình. Đây là động từ thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và đời sống.
Trong tiếng Việt, từ “định đoạt” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa pháp lý: Quyền định đoạt tài sản là quyền bán, tặng, cho, thừa kế hoặc từ bỏ tài sản thuộc sở hữu hợp pháp.
Nghĩa cuộc sống: Quyết định, sắp xếp một việc quan trọng. Ví dụ: “Anh ấy tự định đoạt tương lai của mình.”
Nghĩa số phận: Chỉ sự an bài, sắp đặt từ trước. Ví dụ: “Số phận đã định đoạt cuộc đời cô ấy.”
Định đoạt có nguồn gốc từ đâu?
Từ “định đoạt” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “định” (定) nghĩa là quyết định, xác định; “đoạt” (奪) nghĩa là giành lấy, nắm giữ. Ghép lại, “định đoạt” mang nghĩa nắm quyền quyết định.
Sử dụng “định đoạt” khi nói về quyền quyết định tài sản, công việc hoặc vận mệnh.
Cách sử dụng “Định đoạt”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “định đoạt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Định đoạt” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng, di chúc. Ví dụ: quyền định đoạt tài sản, định đoạt di sản thừa kế.
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về quyền quyết định. Ví dụ: “Tôi có quyền định đoạt việc này.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Định đoạt”
Từ “định đoạt” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chủ sở hữu có quyền định đoạt tài sản của mình.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ quyền bán, cho, tặng tài sản.
Ví dụ 2: “Cô ấy muốn tự định đoạt cuộc sống của bản thân.”
Phân tích: Chỉ quyền tự quyết định tương lai, không phụ thuộc người khác.
Ví dụ 3: “Ông trời đã định đoạt số phận của mỗi người.”
Phân tích: Mang nghĩa triết lý, chỉ sự an bài từ trước.
Ví dụ 4: “Hội đồng quản trị định đoạt việc sáp nhập công ty.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ quyền quyết định vấn đề quan trọng.
Ví dụ 5: “Không ai có quyền định đoạt hạnh phúc của người khác.”
Phân tích: Nhấn mạnh quyền tự do cá nhân trong cuộc sống.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Định đoạt”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “định đoạt” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “định đoạt” với “quyết định” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Định đoạt” nhấn mạnh quyền sở hữu, chi phối; “quyết định” chỉ hành động chọn lựa.
Trường hợp 2: Viết sai thành “định đoạn” hoặc “đính đoạt”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “định đoạt” với dấu sắc ở “đoạt”.
“Định đoạt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “định đoạt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quyết định | Phụ thuộc |
| Chi phối | Lệ thuộc |
| Sắp đặt | Buông xuôi |
| An bài | Chịu đựng |
| Phán quyết | Cam chịu |
| Quyết đoán | Thụ động |
Kết luận
Định đoạt là gì? Tóm lại, định đoạt là quyền quyết định, chi phối một sự việc hoặc tài sản. Hiểu đúng từ “định đoạt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và văn bản pháp lý.
