Cử tử là gì? 📖 Ý nghĩa và cách hiểu Cử tử

Cử tử là gì? Cử tử là người đi thi, thí sinh dự các kỳ thi tuyển chọn nhân tài thời phong kiến như thi Hương, thi Hội, thi Đình. Đây là từ Hán Việt gắn liền với nền khoa cử Việt Nam xưa. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “cử tử” ngay bên dưới!

Cử tử nghĩa là gì?

Cử tử là danh từ Hán Việt chỉ người đi dự thi trong các kỳ khoa cử thời phong kiến. Từ này ghép bởi “cử” (cất lên, tiến cử) và “tử” (người con, người).

Trong tiếng Việt, từ “cử tử” được sử dụng với các nghĩa:

Trong lịch sử khoa cử: Cử tử là những sĩ tử, nho sinh đăng ký dự thi để mong đỗ đạt làm quan. Họ thường trải qua nhiều năm đèn sách trước khi lều chõng đi thi.

Trong văn học cổ điển: Hình ảnh cử tử xuất hiện nhiều trong thơ văn, thể hiện tinh thần hiếu học và khát vọng công danh của người xưa.

Trong ngôn ngữ hiện đại: Từ “cử tử” ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó là “thí sinh”, “sĩ tử”. Tuy nhiên, nó vẫn xuất hiện trong văn bản lịch sử, nghiên cứu về khoa cử.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cử tử”

Từ “cử tử” có nguồn gốc Hán Việt, du nhập vào Việt Nam cùng với chế độ khoa cử từ thời Bắc thuộc và phát triển mạnh từ triều Lý.

Sử dụng “cử tử” khi nói về thí sinh trong các kỳ thi thời phong kiến hoặc trong ngữ cảnh mang tính lịch sử, trang trọng.

Cách sử dụng “Cử tử” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cử tử” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cử tử” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cử tử” ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu xuất hiện khi thảo luận về lịch sử, văn hóa khoa cử.

Trong văn viết: “Cử tử” xuất hiện trong sách lịch sử, luận văn nghiên cứu, tiểu thuyết lịch sử và các văn bản mang tính học thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cử tử”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cử tử” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các cử tử từ khắp nơi đổ về kinh thành dự kỳ thi Hội.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ những người đi thi trong kỳ thi Hội thời phong kiến.

Ví dụ 2: “Cử tử phải trải qua ba ngày ba đêm trong trường thi.”

Phân tích: Mô tả quy định thi cử khắc nghiệt đối với thí sinh thời xưa.

Ví dụ 3: “Ông nội tôi từng là cử tử khoa Mậu Ngọ năm 1918.”

Phân tích: Dùng để nói về người thân từng tham gia khoa cử, mang tính tự hào gia tộc.

Ví dụ 4: “Hình ảnh cử tử lều chõng đi thi trở thành biểu tượng của tinh thần hiếu học.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, tượng trưng cho ý chí học tập và khát vọng thành đạt.

Ví dụ 5: “Triều Nguyễn có hàng nghìn cử tử đỗ đạt các kỳ thi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, thống kê số lượng người đỗ đạt.

“Cử tử”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cử tử”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sĩ tử Giám khảo
Thí sinh Quan trường
Nho sinh Chủ khảo
Học trò Người chấm thi
Thư sinh Quan giám thị
Khảo sinh Người ra đề

Kết luận

Cử tử là gì? Tóm lại, cử tử là người đi thi trong chế độ khoa cử phong kiến, mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc của dân tộc Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.