Cử toạ là gì? 👥 Nghĩa và giải thích Cử toạ
Cử tọa là gì? Cử tọa là danh từ chỉ tất cả những người có mặt, toàn thể người ngồi dự trong một buổi họp, buổi lễ hoặc sự kiện. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, hội nghị và biểu diễn nghệ thuật. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “cử tọa” ngay bên dưới!
Cử tọa nghĩa là gì?
Cử tọa là từ Hán Việt dùng để chỉ toàn thể những người có mặt, tất cả người ngồi dự trong một buổi họp, buổi biểu diễn hoặc sự kiện. Đây là danh từ ghép từ hai yếu tố: “cử” (舉) nghĩa là tất cả, toàn bộ; “tọa” (座) nghĩa là chỗ ngồi, người ngồi.
Trong tiếng Việt, từ “cử tọa” được sử dụng với các nghĩa:
Trong hội nghị, hội thảo: Cử tọa chỉ toàn bộ người tham dự, khán giả có mặt tại buổi họp. Ví dụ: “Diễn giả nhận được tràng pháo tay từ cử tọa.”
Trong biểu diễn nghệ thuật: “Cử tọa” dùng để chỉ khán giả đang theo dõi chương trình, buổi diễn.
Trong văn bản trang trọng: Từ này xuất hiện khi muốn nhấn mạnh sự hiện diện của tập thể người tham dự với thái độ tôn trọng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cử tọa”
Từ “cử tọa” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán – Việt. Trong văn hóa phương Đông, từ này thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự kính trọng với người tham dự.
Sử dụng “cử tọa” khi muốn diễn đạt trang trọng về tập thể người có mặt trong các buổi họp, hội nghị, lễ hội hoặc chương trình biểu diễn.
Cách sử dụng “Cử tọa” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cử tọa” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cử tọa” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cử tọa” thường dùng trong phát biểu, dẫn chương trình trang trọng như “Xin kính chào quý cử tọa” hoặc “Cử tọa đã đứng dậy vỗ tay.”
Trong văn viết: “Cử tọa” xuất hiện trong bài báo, tường thuật sự kiện, văn bản hội nghị như “Bài phát biểu khiến cử tọa xúc động.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cử tọa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cử tọa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cử tọa lắng nghe bài diễn thuyết trong im lặng.”
Phân tích: Chỉ toàn bộ người ngồi dự đang chú ý theo dõi.
Ví dụ 2: “Tiết mục múa nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt từ cử tọa.”
Phân tích: Dùng chỉ khán giả có mặt tại buổi biểu diễn.
Ví dụ 3: “Diễn giả cúi chào cử tọa trước khi bắt đầu phần trình bày.”
Phân tích: Thể hiện sự tôn trọng với người tham dự hội nghị.
Ví dụ 4: “Câu chuyện cảm động khiến cử tọa rơi nước mắt.”
Phân tích: Chỉ tập thể người nghe bị tác động bởi nội dung.
Ví dụ 5: “Cử tọa đồng loạt đứng dậy chào đón vị khách quý.”
Phân tích: Nhấn mạnh hành động đồng nhất của toàn thể người có mặt.
“Cử tọa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cử tọa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khán giả | Diễn giả |
| Thính giả | Người trình bày |
| Người dự | Nghệ sĩ biểu diễn |
| Quan khách | Ban tổ chức |
| Người tham dự | Người dẫn chương trình |
| Khách mời | Người phát biểu |
Kết luận
Cử tọa là gì? Tóm lại, cử tọa là danh từ chỉ toàn thể những người có mặt, người ngồi dự trong một buổi họp hoặc sự kiện. Hiểu đúng từ “cử tọa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn trong giao tiếp.
