Cù nèo là gì? 🗣️ Nghĩa và giải thích Cù nèo

Cù nèo là gì? Cù nèo là tính từ chỉ người có tính hay nũng nịu, làm nũng, thích được chiều chuộng và quan tâm. Người cù nèo thường có cách cư xử đáng yêu, nhõng nhẽo để thu hút sự chú ý của người khác. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cù nèo” ngay bên dưới!

Cù nèo nghĩa là gì?

Cù nèo là tính từ miêu tả người hay nũng nịu, làm nũng, thích được nuông chiều và dỗ dành. Đây là từ thuần Việt, thường dùng trong văn nói hàng ngày với sắc thái thân mật, gần gũi.

Trong tiếng Việt, từ “cù nèo” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong gia đình: “Cù nèo” thường dùng để miêu tả trẻ con hoặc người hay làm nũng với cha mẹ, người thân. Ví dụ: “Con bé cù nèo lắm, cứ đòi mẹ bế suốt.”

Trong tình yêu: Từ này cũng dùng để chỉ người yêu hay nhõng nhẽo, muốn được nửa kia chiều chuộng. Đây thường là nét đáng yêu trong mối quan hệ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cù nèo”

Từ “cù nèo” có nguồn gốc thuần Việt, phổ biến trong ngôn ngữ dân gian miền Nam Việt Nam. Đây là từ láy mang tính biểu cảm, thể hiện sự nhõng nhẽo đáng yêu.

Sử dụng “cù nèo” khi muốn miêu tả người hay nũng nịu, thích được chiều chuộng, quan tâm từ người khác.

Cách sử dụng “Cù nèo” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cù nèo” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Cù nèo” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cù nèo” thường dùng trong giao tiếp thân mật, gia đình để nhận xét người hay làm nũng. Ví dụ: “Sao lớn rồi mà còn cù nèo vậy?”

Trong văn viết: “Cù nèo” xuất hiện trong văn học, truyện ngắn, mạng xã hội để miêu tả tính cách nhân vật đáng yêu, hay nhõng nhẽo.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cù nèo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cù nèo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thằng bé cù nèo với bà nội suốt ngày, đòi mua đủ thứ.”

Phân tích: Miêu tả trẻ con hay làm nũng để được chiều chuộng.

Ví dụ 2: “Bạn gái anh ấy cù nèo lắm, lúc nào cũng muốn được quan tâm.”

Phân tích: Chỉ người yêu hay nhõng nhẽo trong mối quan hệ tình cảm.

Ví dụ 3: “Con gái út nhà tôi cù nèo nhất, ai cũng cưng.”

Phân tích: Nhận xét tính cách đáng yêu, được mọi người yêu thương.

Ví dụ 4: “Đừng có cù nèo nữa, tự làm đi chứ!”

Phân tích: Nhắc nhở người hay ỷ lại, muốn được giúp đỡ.

Ví dụ 5: “Mèo nhà tôi cù nèo lắm, cứ quấn chân đòi ăn hoài.”

Phân tích: Từ này cũng dùng để miêu tả động vật có hành vi nhõng nhẽo đáng yêu.

“Cù nèo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cù nèo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nũng nịu Tự lập
Nhõng nhẽo Cứng cỏi
Làm nũng Mạnh mẽ
Mè nheo Độc lập
Ỷ lại Tự giác
Vòi vĩnh Chín chắn

Kết luận

Cù nèo là gì? Tóm lại, cù nèo là tính cách hay nũng nịu, nhõng nhẽo, thích được chiều chuộng. Hiểu đúng từ “cù nèo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ sinh động và thể hiện sự gần gũi trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.