Cự ly là gì? 📏 Ý nghĩa, cách dùng Cự ly
Cự ly là gì? Cự ly là khoảng cách được đo bằng đơn vị chiều dài giữa hai điểm, hai vật thể hoặc hai vị trí trong không gian. Đây là thuật ngữ phổ biến trong thể thao, giao thông và đời sống hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cự ly” ngay bên dưới!
Cự ly nghĩa là gì?
Cự ly là khoảng cách giữa hai điểm hoặc hai đối tượng, thường được đo bằng các đơn vị như mét, km, dặm. Đây là danh từ gốc Hán Việt, trong đó “cự” nghĩa là khoảng cách, “ly” nghĩa là chia tách.
Trong tiếng Việt, từ “cự ly” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong thể thao: Cự ly chỉ độ dài của đường đua hoặc quãng đường thi đấu. Ví dụ: cự ly 100m, cự ly marathon.
Trong giao thông: Cự ly là khoảng cách an toàn giữa các phương tiện khi di chuyển.
Trong quân sự: Cự ly là khoảng cách bắn của vũ khí hoặc khoảng cách giữa các đơn vị.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cự ly”
Từ “cự ly” có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt (距離), được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời. Trong tiếng Hán, “距” (cự) có nghĩa là cách xa, “離” (ly) có nghĩa là rời xa.
Sử dụng “cự ly” khi muốn diễn đạt khoảng cách một cách trang trọng, chính xác, đặc biệt trong văn bản khoa học, thể thao hoặc kỹ thuật.
Cách sử dụng “Cự ly” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cự ly” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cự ly” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cự ly” thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như thể thao, quân đội, hoặc khi cần diễn đạt chính xác về khoảng cách.
Trong văn viết: “Cự ly” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí thể thao, tài liệu kỹ thuật và các bài viết khoa học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cự ly”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cự ly” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vận động viên Nguyễn Thị Oanh xuất sắc giành HCV ở cự ly 5000m.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thể thao, chỉ độ dài đường đua.
Ví dụ 2: “Xe ô tô cần giữ cự ly an toàn tối thiểu 50m khi chạy trên cao tốc.”
Phân tích: Dùng trong giao thông, chỉ khoảng cách giữa các phương tiện.
Ví dụ 3: “Súng bắn tỉa có cự ly tác chiến lên đến 2km.”
Phân tích: Dùng trong quân sự, chỉ tầm bắn hiệu quả của vũ khí.
Ví dụ 4: “Cự ly từ Hà Nội đến TP.HCM khoảng 1.700km đường bộ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa địa lý, chỉ khoảng cách giữa hai địa điểm.
Ví dụ 5: “Học sinh xếp hàng giữ cự ly đều nhau khi tập thể dục.”
Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ khoảng cách giữa người với người.
“Cự ly”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cự ly”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khoảng cách | Gần gũi |
| Độ xa | Liền kề |
| Tầm xa | Sát nhau |
| Quãng đường | Tiếp giáp |
| Khoảng xa | Kề cận |
| Chiều dài | Chạm nhau |
Kết luận
Cự ly là gì? Tóm lại, cự ly là khoảng cách giữa hai điểm, mang ý nghĩa quan trọng trong thể thao, giao thông và đời sống. Hiểu đúng từ “cự ly” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.
