Ca-tốt là gì? ⚗️ Nghĩa và giải thích Ca-tốt

Ca-tốt là gì? Ca-tốt là điện cực âm trong các thiết bị điện hóa hoặc điện tử, nơi xảy ra phản ứng khử và dòng electron đi vào. Đây là khái niệm quan trọng trong vật lý, hóa học và công nghệ pin. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “ca-tốt” ngay bên dưới!

Ca-tốt nghĩa là gì?

Ca-tốt là danh từ chỉ điện cực âm – cực mà tại đó các ion dương (cation) di chuyển đến và nhận electron trong quá trình điện phân hoặc phóng điện. Từ này được phiên âm từ tiếng Anh “cathode”, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “kathodos” nghĩa là “đường đi xuống”.

Trong tiếng Việt, từ “ca-tốt” được sử dụng với các nghĩa:

Trong vật lý: Ca-tốt là điện cực phát ra electron trong ống tia ca-tốt (CRT), đèn chân không hoặc các thiết bị điện tử.

Trong hóa học: Ca-tốt là cực âm trong bình điện phân, nơi xảy ra phản ứng khử – ion dương nhận electron.

Trong công nghệ pin: Ca-tốt là cực dương khi pin phóng điện, đóng vai trò quan trọng trong pin lithium-ion, pin nhiên liệu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ca-tốt”

Từ “ca-tốt” được phiên âm từ “cathode” trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “kathodos” (κάθοδος) – nghĩa là “đường đi xuống”. Thuật ngữ này do nhà khoa học Michael Faraday đặt ra vào năm 1834.

Sử dụng “ca-tốt” khi nói về điện cực âm trong các thiết bị điện hóa, ống phóng điện tử, màn hình CRT hoặc công nghệ pin.

Cách sử dụng “Ca-tốt” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ca-tốt” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ca-tốt” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “ca-tốt” thường xuất hiện trong giảng dạy vật lý, hóa học hoặc khi thảo luận về công nghệ pin, thiết bị điện tử.

Trong văn viết: “Ca-tốt” xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu khoa học, bài báo công nghệ (vật liệu ca-tốt, tia ca-tốt, ống ca-tốt).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ca-tốt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “ca-tốt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tia ca-tốt được phát ra từ điện cực âm trong ống chân không.”

Phân tích: Chỉ hiện tượng vật lý – dòng electron phát ra từ ca-tốt.

Ví dụ 2: “Màn hình CRT hoạt động dựa trên nguyên lý ống tia ca-tốt.”

Phân tích: Chỉ công nghệ hiển thị cũ sử dụng tia electron từ ca-tốt.

Ví dụ 3: “Trong pin lithium-ion, ca-tốt thường được làm từ lithium cobalt oxide.”

Phân tích: Chỉ thành phần điện cực trong công nghệ pin hiện đại.

Ví dụ 4: “Khi điện phân dung dịch muối ăn, ion Na+ di chuyển về phía ca-tốt.”

Phân tích: Mô tả quá trình điện hóa trong bình điện phân.

Ví dụ 5: “Vật liệu ca-tốt mới giúp tăng dung lượng pin xe điện.”

Phân tích: Chỉ nghiên cứu cải tiến công nghệ pin.

“Ca-tốt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ca-tốt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Điện cực âm A-nốt
Cực âm Điện cực dương
Cathode Cực dương
Âm cực Anode
Cực nhận electron Dương cực
Cực khử Cực oxy hóa

Kết luận

Ca-tốt là gì? Tóm lại, ca-tốt là điện cực âm trong các thiết bị điện hóa và điện tử, nơi xảy ra phản ứng khử. Hiểu đúng từ “ca-tốt” giúp bạn nắm vững kiến thức vật lý, hóa học và công nghệ pin hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.