Cu-lông là gì? ⚡ Nghĩa và giải thích Coulomb

Cu-lông là gì? Cu-lông (Coulomb) là đơn vị đo điện tích trong Hệ đo lường quốc tế (SI), ký hiệu là C, được đặt theo tên nhà vật lý người Pháp Charles-Augustin de Coulomb. Đây là khái niệm quan trọng trong vật lý học, đặc biệt trong lĩnh vực điện học và điện từ học. Cùng khám phá chi tiết về cu-lông và cách sử dụng ngay bên dưới!

Cu-lông nghĩa là gì?

Cu-lông là đơn vị đo lường điện tích, được định nghĩa là lượng điện tích được vận chuyển bởi dòng điện 1 ampe trong thời gian 1 giây. Đây là danh từ chuyên ngành vật lý, ký hiệu quốc tế là C (Coulomb).

Trong tiếng Việt, từ “cu-lông” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong vật lý học: Cu-lông là đơn vị cơ bản để đo điện tích của các hạt mang điện như electron, proton. Một electron mang điện tích xấp xỉ -1,6 × 10⁻¹⁹ C.

Trong giáo dục: Cu-lông là kiến thức nền tảng trong chương trình Vật lý phổ thông và đại học, xuất hiện trong các bài học về tĩnh điện, dòng điện và định luật Coulomb.

Trong kỹ thuật điện: Cu-lông được dùng để tính toán dung lượng pin, tụ điện và các thiết bị lưu trữ năng lượng điện.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cu-lông”

Tên gọi “Cu-lông” được đặt để vinh danh nhà vật lý người Pháp Charles-Augustin de Coulomb (1736-1806), người phát hiện ra định luật Coulomb về lực tương tác giữa các điện tích. Đơn vị này được công nhận chính thức trong Hệ SI từ năm 1881.

Sử dụng “cu-lông” khi nói về đơn vị đo điện tích, tính toán trong các bài toán vật lý điện học hoặc kỹ thuật điện.

Cách sử dụng “Cu-lông” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cu-lông” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cu-lông” trong văn nói và viết

Trong văn viết: Có thể viết “cu-lông” (phiên âm tiếng Việt), “Coulomb” (giữ nguyên tiếng Anh/Pháp) hoặc ký hiệu “C”. Trong sách giáo khoa Việt Nam thường dùng “cu-lông”.

Trong văn nói: Phát âm “cu-lông” theo cách Việt hóa hoặc “cou-lomb” theo tiếng Anh. Trong giảng dạy thường dùng cách phát âm Việt hóa để dễ hiểu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cu-lông”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cu-lông” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Điện tích của một electron là -1,6 × 10⁻¹⁹ cu-lông.”

Phân tích: Dùng cu-lông làm đơn vị đo điện tích của hạt cơ bản.

Ví dụ 2: “Pin điện thoại có dung lượng 5000 mAh, tương đương 18000 cu-lông.”

Phân tích: Cu-lông được dùng để quy đổi dung lượng pin trong kỹ thuật.

Ví dụ 3: “Theo định luật Cu-lông, lực tương tác giữa hai điện tích tỉ lệ thuận với tích độ lớn của chúng.”

Phân tích: Định luật Coulomb là nền tảng của tĩnh điện học.

Ví dụ 4: “1 cu-lông bằng điện tích của khoảng 6,24 × 10¹⁸ electron.”

Phân tích: Giải thích mối quan hệ giữa cu-lông và số lượng hạt electron.

Ví dụ 5: “Tụ điện này có điện dung 100 microfarad, tích được 0,01 cu-lông ở hiệu điện thế 100V.”

Phân tích: Ứng dụng cu-lông trong tính toán linh kiện điện tử.

“Cu-lông”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “cu-lông”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Đơn Vị Khác Trong Điện Học
Coulomb (C) Ampe (A) – cường độ dòng điện
Đơn vị điện tích Vôn (V) – hiệu điện thế
Điện lượng Ohm (Ω) – điện trở
Microcoulomb (μC) Watt (W) – công suất
Nanocoulomb (nC) Farad (F) – điện dung
Millicoulomb (mC) Henry (H) – độ tự cảm

Kết luận

Cu-lông là gì? Tóm lại, cu-lông là đơn vị đo điện tích trong hệ SI, đặt theo tên nhà vật lý Pháp Charles-Augustin de Coulomb. Hiểu đúng khái niệm “cu-lông” giúp bạn nắm vững kiến thức vật lý điện học và ứng dụng trong thực tiễn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.