Cừ là gì? 🐑 Nghĩa, giải thích từ Cừ

Cừ là gì? Cừ là từ tiếng Việt có hai nghĩa chính: (1) danh từ chỉ hàng cọc, tấm gỗ hoặc thép đóng xuống đất để ngăn nước, chống sạt lở; (2) tính từ khẩu ngữ nghĩa là giỏi, tài ba, xuất sắc. Từ này xuất hiện phổ biến trong đời sống nông nghiệp và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “cừ” nhé!

Cừ nghĩa là gì?

Cừ là danh từ chỉ dãy cọc, tấm gỗ, thép hoặc tre đóng xuống đất để ngăn nước thấm qua hoặc giữ đất đá khỏi sụt lở. Ngoài ra, “cừ” còn là tính từ khẩu ngữ nghĩa là giỏi, tài giỏi hơn người.

Trong tiếng Việt, từ “cừ” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 – Công trình thủy lợi: Cừ là hàng cọc cắm ở bờ đê, bờ sông để chống sạt lở đất. Trong xây dựng, cừ thép hay cừ larsen được dùng phổ biến để gia cố móng công trình.

Nghĩa 2 – Ngư nghiệp: Cừ là hàng cọc cắm giữa sông để chăng lưới, đặt đăng bắt cá. Đây là cách đánh bắt truyền thống của ngư dân Việt Nam.

Nghĩa 3 – Kênh mương: Cừ còn có nghĩa là ngòi nước, lạch nước nhỏ dẫn nước vào ruộng đồng.

Nghĩa 4 – Tính từ khẩu ngữ: “Cừ” nghĩa là giỏi, xuất sắc. Ví dụ: “Anh ấy chơi đàn cừ lắm” hay “cừ khôi” nghĩa là tài giỏi xuất chúng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cừ”

Từ “cừ” có nguồn gốc Hán-Việt, chữ Hán là 渠 (cừ), nghĩa gốc là kênh, ngòi, lạch. Trong tiếng Hán cổ, “cừ” còn mang nghĩa là lớn, to (như trong “cừ khôi” 渠魁 – đầu sỏ, kẻ cầm đầu).

Sử dụng từ “cừ” khi nói về công trình ngăn nước, chống sạt lở, hoặc khi khen ngợi ai đó giỏi giang trong khẩu ngữ thân mật.

Cừ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cừ” được dùng trong xây dựng thủy lợi, đánh bắt cá, hoặc trong giao tiếp đời thường để khen ai đó tài giỏi, xuất sắc một cách thân mật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cừ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cừ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công nhân đang đóng cừ thép để gia cố bờ kè sông.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ vật liệu xây dựng để chống sạt lở.

Ví dụ 2: “Bạn cừ về môn đánh bóng bàn quá!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ khẩu ngữ, khen ngợi ai đó giỏi một lĩnh vực.

Ví dụ 3: “Ngư dân cắm cừ giữa sông để chăng lưới bắt cá.”

Phân tích: Chỉ hàng cọc dùng trong nghề đánh bắt thủy sản truyền thống.

Ví dụ 4: “Anh ấy là một tay súng rất cừ trong đội tuyển.”

Phân tích: Nghĩa bóng, khen người có kỹ năng bắn súng xuất sắc.

Ví dụ 5: “Dự án yêu cầu đóng cừ larsen sâu 15 mét để chống thấm.”

Phân tích: Thuật ngữ xây dựng, chỉ loại cừ thép chuyên dụng trong thi công.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cừ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cừ” (theo nghĩa tính từ – giỏi):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giỏi Dở
Tài Kém
Xuất sắc Tồi
Bảnh Vụng
Khá Yếu
Cao tay Non tay

Dịch “Cừ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cừ (hàng cọc) 桩 (Zhuāng) Sheet pile 矢板 (Yaita) 널말뚝 (Neolmaltuk)
Cừ (giỏi) 厉害 (Lìhài) Excellent 上手 (Jōzu) 잘하다 (Jalhada)

Kết luận

Cừ là gì? Tóm lại, cừ vừa là danh từ chỉ hàng cọc ngăn nước, chống sạt lở, vừa là tính từ khẩu ngữ khen người giỏi giang. Hiểu đúng từ “cừ” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và linh hoạt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.