Cừ khôi là gì? 🐑 Ý nghĩa và cách hiểu Cừ khôi

Cừ khôi là gì? Cừ khôi là tính từ dùng để chỉ người có tài năng xuất chúng, nổi bật, vượt trội hơn người thường. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương, ca ngợi những bậc anh tài, hào kiệt. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cừ khôi” ngay bên dưới!

Cừ khôi nghĩa là gì?

Cừ khôi là tính từ chỉ người có tài năng phi thường, xuất sắc hơn người, thường dùng để ca ngợi những nhân vật kiệt xuất trong lịch sử hoặc đời sống. Từ này thuộc từ Hán Việt, trong đó “cừ” nghĩa là lớn, vĩ đại và “khôi” nghĩa là đứng đầu, hàng đầu.

Trong tiếng Việt, từ “cừ khôi” được sử dụng với các sắc thái sau:

Trong văn học: Cừ khôi thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để ca ngợi những anh hùng, danh nhân. Ví dụ: “Bậc cừ khôi trong thiên hạ.”

Trong đời sống: Từ này dùng để khen ngợi người có tài năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó như học tập, công việc, nghệ thuật.

Trong giao tiếp: “Cừ khôi” mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn kính đối với người được nhắc đến.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cừ khôi”

Từ “cừ khôi” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “cừ” (渠) nghĩa là lớn lao, vĩ đại và “khôi” (魁) nghĩa là đứng đầu, người dẫn đầu. Từ này xuất hiện từ lâu trong văn học cổ điển Việt Nam, thường dùng để tôn vinh những bậc hiền tài.

Sử dụng “cừ khôi” khi muốn ca ngợi, tôn vinh người có tài năng xuất chúng, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng.

Cách sử dụng “Cừ khôi” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cừ khôi” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cừ khôi” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cừ khôi” ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong các bài phát biểu, diễn văn hoặc khi bàn luận về nhân vật lịch sử.

Trong văn viết: “Cừ khôi” thường xuất hiện trong văn học, sử sách, báo chí khi viết về những người có đóng góp lớn lao cho xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cừ khôi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cừ khôi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nguyễn Trãi là bậc cừ khôi của dân tộc Việt Nam.”

Phân tích: Dùng để ca ngợi danh nhân lịch sử có tài năng và đóng góp lớn lao.

Ví dụ 2: “Anh ấy quả là nhân vật cừ khôi trong giới kinh doanh.”

Phân tích: Khen ngợi người có tài năng xuất sắc trong lĩnh vực kinh doanh.

Ví dụ 3: “Đất nước ta không thiếu những bậc cừ khôi.”

Phân tích: Khẳng định sự tự hào về những người tài giỏi của đất nước.

Ví dụ 4: “Cô ấy là học sinh cừ khôi nhất trường.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học đường, khen ngợi học sinh xuất sắc nhất.

Ví dụ 5: “Những tác phẩm của ông xứng đáng với danh hiệu cừ khôi trong làng văn học.”

Phân tích: Ca ngợi tài năng văn chương vượt trội của một tác giả.

“Cừ khôi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cừ khôi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xuất chúng Tầm thường
Kiệt xuất Bình thường
Lỗi lạc Kém cỏi
Tài ba Tầm phào
Hào kiệt Yếu kém
Anh tài Dung tục

Kết luận

Cừ khôi là gì? Tóm lại, cừ khôi là từ dùng để chỉ người có tài năng xuất chúng, vượt trội hơn người thường. Hiểu đúng từ “cừ khôi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và trang trọng hơn khi ca ngợi người tài giỏi.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.