Cử động là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Cử động
Cử động là gì? Cử động là hành động di chuyển, vận động của cơ thể hoặc bộ phận cơ thể từ vị trí này sang vị trí khác. Đây là từ thường gặp trong đời sống hàng ngày, y học và sinh học. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cử động” ngay bên dưới!
Cử động nghĩa là gì?
Cử động là sự chuyển động, vận động của cơ thể hoặc một phần cơ thể do hoạt động của cơ bắp và hệ thần kinh điều khiển. Đây là động từ Hán Việt, trong đó “cử” nghĩa là nâng lên, động đậy; “động” nghĩa là chuyển động, không đứng yên.
Trong y học: “Cử động” dùng để mô tả khả năng vận động của bệnh nhân. Ví dụ: “Bệnh nhân đã cử động được tay sau phẫu thuật”, “Thai nhi bắt đầu cử động từ tuần thứ 16”.
Trong đời sống hàng ngày: Từ này diễn tả mọi hoạt động di chuyển cơ thể như đi, đứng, cầm nắm. Ví dụ: “Đừng cử động, để tôi chụp ảnh cho.”
Trong sinh học: “Cử động” chỉ khả năng vận động của sinh vật, phân biệt với vật vô tri. Ví dụ: “Cử động là đặc điểm của sinh vật sống.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cử động”
Từ “cử động” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng từ lâu trong ngôn ngữ tiếng Việt để chỉ sự vận động của cơ thể. Từ này phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết.
Sử dụng “cử động” khi nói về sự chuyển động của cơ thể, bộ phận cơ thể, hoặc trong ngữ cảnh y học, thể thao, sinh học.
Cách sử dụng “Cử động” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cử động” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cử động” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cử động” thường dùng trong giao tiếp thông thường như “đừng cử động”, “cử động nhẹ nhàng”, hoặc khi mô tả tình trạng sức khỏe.
Trong văn viết: “Cử động” xuất hiện trong văn bản y khoa (bệnh án, chẩn đoán), sách sinh học, hướng dẫn tập thể dục, văn học (miêu tả hành động nhân vật).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cử động”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cử động” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Em bé trong bụng mẹ đã bắt đầu cử động.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thai kỳ, chỉ sự vận động của thai nhi.
Ví dụ 2: “Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân không cử động chân trong 2 tuần.”
Phân tích: Dùng trong y học, chỉ việc hạn chế vận động để hồi phục.
Ví dụ 3: “Anh ấy nằm im không cử động suốt cả tiếng đồng hồ.”
Phân tích: Miêu tả trạng thái bất động, không di chuyển của cơ thể.
Ví dụ 4: “Mọi cử động của cô ấy đều rất duyên dáng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa rộng, chỉ các động tác, hành vi của một người.
Ví dụ 5: “Camera ghi lại mọi cử động trong phòng.”
Phân tích: Chỉ sự chuyển động, hoạt động được theo dõi bằng thiết bị.
“Cử động”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cử động”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vận động | Bất động |
| Chuyển động | Đứng yên |
| Di chuyển | Nằm im |
| Động đậy | Tĩnh lặng |
| Nhúc nhích | Cứng đờ |
| Hoạt động | Tê liệt |
Kết luận
Cử động là gì? Tóm lại, cử động là sự vận động, chuyển động của cơ thể hoặc bộ phận cơ thể. Hiểu đúng từ “cử động” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và các lĩnh vực chuyên môn.
