Nhập trường là gì? 🎓 Nghĩa, giải thích Nhập trường
Nhập trường là gì? Nhập trường là việc học sinh, sinh viên chính thức vào trường để bắt đầu một khóa học mới sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký. Đây là bước quan trọng đánh dấu hành trình học tập của mỗi người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nhập trường” trong tiếng Việt nhé!
Nhập trường nghĩa là gì?
Nhập trường là động từ chỉ hành động vào trường, tập trung ở trường để bắt đầu một khóa học. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực giáo dục.
Trong cuộc sống, từ “nhập trường” mang nhiều sắc thái:
Trong giáo dục: Nhập trường là thời điểm học sinh, sinh viên chính thức trở thành thành viên của một trường học sau khi đỗ tuyển sinh và hoàn tất hồ sơ. Ví dụ: “Giấy báo nhập trường” là văn bản thông báo thí sinh đã trúng tuyển.
Trong đời sống: Từ này còn được dùng để chỉ việc tham gia vào môi trường học tập mới, bắt đầu giai đoạn mới trong cuộc đời.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhập trường”
Từ “nhập trường” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “nhập” (入) nghĩa là vào và “trường” (場) nghĩa là nơi chốn, trường học. Trong tiếng Hán, “nhập trường” (入場) ban đầu mang nghĩa “vào sân, vào hội trường”.
Sử dụng từ “nhập trường” khi nói về việc học sinh bắt đầu vào học tại một trường, hoặc khi làm thủ tục ghi danh chính thức.
Nhập trường sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhập trường” được dùng khi nói về thủ tục đăng ký vào trường, ngày đầu tiên đến trường học, hoặc trong các văn bản hành chính giáo dục.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhập trường”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhập trường” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Em vừa nhận được giấy báo nhập trường Đại học Bách khoa.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tuyển sinh, chỉ thông báo trúng tuyển vào đại học.
Ví dụ 2: “Ngày nhập trường của tân sinh viên là 15 tháng 9.”
Phân tích: Chỉ thời điểm chính thức bắt đầu khóa học mới tại trường.
Ví dụ 3: “Phụ huynh cần hoàn tất hồ sơ nhập trường cho con trước ngày khai giảng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thủ tục hành chính giáo dục.
Ví dụ 4: “Lễ nhập trường được tổ chức trang trọng tại sân trường.”
Phân tích: Chỉ buổi lễ chào đón học sinh, sinh viên mới.
Ví dụ 5: “Sau khi nhập trường, em phải làm thẻ sinh viên và đăng ký môn học.”
Phân tích: Mô tả các bước tiếp theo sau khi chính thức vào trường.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhập trường”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhập trường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhập học | Nghỉ học |
| Vào trường | Rời trường |
| Ghi danh | Thôi học |
| Đăng ký học | Bỏ học |
| Tựu trường | Tốt nghiệp |
| Khai giảng | Bế giảng |
Dịch “Nhập trường” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhập trường | 入學 (Rùxué) | School enrollment | 入学 (Nyūgaku) | 입학 (Iphak) |
Kết luận
Nhập trường là gì? Tóm lại, nhập trường là việc học sinh, sinh viên chính thức vào trường để bắt đầu khóa học mới. Hiểu đúng từ “nhập trường” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong lĩnh vực giáo dục.
