Cù bơ cù bất là gì? 🗣️ Nghĩa CBCB

Cù bơ cù bất là gì? Cù bơ cù bất là thành ngữ dân gian chỉ trạng thái bơ vơ, không nơi nương tựa, sống lang thang không chốn dung thân. Đây là từ ngữ địa phương ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn học và ca dao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Cù bơ cù bất nghĩa là gì?

Cù bơ cù bất là thành ngữ diễn tả hoàn cảnh sống bơ vơ, không nhà không cửa, không gia đình, không ai ngó ngàng tới. Đây là cách nói dân gian mang sắc thái buồn bã, thương cảm.

Thành ngữ “cù bơ cù bất” thường dùng để miêu tả những người mồ côi, lang thang, hoặc rơi vào hoàn cảnh khốn khó không nơi nương tựa. Trong văn học, nhà thơ Tố Hữu từng viết: “Là anh của vạn đầu em nhỏ / Không áo cơm, cù bất cù bơ” để nói về những đứa trẻ bất hạnh thời kỳ trước Cách mạng.

Nguồn gốc và xuất xứ của cù bơ cù bất

Cù bơ cù bất có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, là biến thể của thành ngữ “cầu bơ cầu bất”. Cả hai cách nói đều mang cùng nghĩa và được dùng thay thế cho nhau.

Sử dụng “cù bơ cù bất” khi muốn diễn tả sự cô đơn, thiếu thốn về chỗ ở và tình cảm gia đình.

Cù bơ cù bất sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “cù bơ cù bất” được dùng khi miêu tả người sống lang thang, không nơi nương tựa, hoặc diễn tả cảm giác cô đơn, lạc lõng giữa cuộc đời.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cù bơ cù bất

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “cù bơ cù bất” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thằng bé mồ côi sống cù bơ cù bất nơi đầu đường xó chợ.”

Phân tích: Miêu tả hoàn cảnh đáng thương của trẻ mồ côi không nơi nương tựa, phải lang thang kiếm sống.

Ví dụ 2: “Sau khi mất hết tài sản, ông già phải sống cù bơ cù bất trên phố.”

Phân tích: Diễn tả tình cảnh bi thương của người già rơi vào hoàn cảnh khốn khó.

Ví dụ 3: “Những ngày đầu xa quê, cô ấy cảm thấy mình như cù bơ cù bất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thể hiện cảm giác cô đơn, thiếu sự che chở khi xa gia đình.

Ví dụ 4: “Chiến tranh khiến biết bao gia đình tan tác, trẻ em phải sống cù bơ cù bất.”

Phân tích: Nhấn mạnh hậu quả đau thương của chiến tranh đối với trẻ nhỏ.

Ví dụ 5: “Anh ta cứ đi đây đi đó, không có chỗ dừng chân, thật đúng là cù bơ cù bất.”

Phân tích: Mô tả trạng thái lang thang không ổn định, không chốn dung thân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cù bơ cù bất

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cù bơ cù bất”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cầu bơ cầu bất An cư lạc nghiệp
Lang thang vất vưởng Có nơi có chốn
Bơ vơ Sum vầy
Không nơi nương tựa Êm ấm
Tứ cố vô thân Đoàn tụ
Màn trời chiếu đất Ổn định

Dịch cù bơ cù bất sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cù bơ cù bất 单身无靠 (Dānshēn wú kào) Homeless and helpless 身寄せない (Mi yose nai) 의지할 곳 없는 (Uijihal got eomneun)

Kết luận

Cù bơ cù bất là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian diễn tả trạng thái bơ vơ, lang thang không nơi nương tựa. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.