Cốt cán là gì? 💪 Ý nghĩa, cách dùng Cốt cán
Cốt cán là gì? Cốt cán là những người giữ vai trò nòng cốt, chủ chốt trong một tổ chức, tập thể, có năng lực và uy tín để dẫn dắt, làm trụ cột cho hoạt động chung. Đây là khái niệm quan trọng trong quản lý nhân sự và tổ chức. Cùng khám phá chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “cốt cán” ngay bên dưới!
Cốt cán nghĩa là gì?
Cốt cán là tính từ hoặc danh từ chỉ những người có vai trò then chốt, là xương sống của một tổ chức, đơn vị. Từ này thường dùng để chỉ những cá nhân có năng lực, được tin tưởng giao phó nhiệm vụ quan trọng.
Trong tiếng Việt, từ “cốt cán” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong tổ chức, đoàn thể: Cốt cán chỉ những thành viên nòng cốt, có khả năng lãnh đạo và ảnh hưởng đến tập thể. Ví dụ: “Đảng viên cốt cán”, “cán bộ cốt cán”.
Trong công việc: Cốt cán là nhân sự chủ chốt, không thể thiếu, đóng vai trò quyết định đến sự thành bại của dự án hoặc công ty.
Trong đời sống: Từ này còn dùng để chỉ người trụ cột trong gia đình, dòng họ – người gánh vác trách nhiệm chính.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cốt cán”
Từ “cốt cán” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cốt” (骨) nghĩa là xương, “cán” (幹) nghĩa là thân cây – ghép lại chỉ phần cốt lõi, trọng yếu nhất.
Sử dụng “cốt cán” khi nói về những người giữ vai trò chủ chốt, nòng cốt trong tổ chức, hoặc khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của ai đó trong tập thể.
Cách sử dụng “Cốt cán” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cốt cán” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cốt cán” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cốt cán” thường xuất hiện trong các cuộc họp, phát biểu về nhân sự, đánh giá năng lực cán bộ, nhân viên.
Trong văn viết: “Cốt cán” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo tổ chức, nghị quyết, bài viết về quản trị nhân sự và phát triển đội ngũ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cốt cán”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cốt cán” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty đang đào tạo đội ngũ nhân viên cốt cán cho giai đoạn phát triển mới.”
Phân tích: Chỉ những nhân viên chủ chốt, được đầu tư bồi dưỡng để gánh vác trọng trách.
Ví dụ 2: “Anh ấy là thành viên cốt cán của chi bộ Đảng tại địa phương.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tổ chức chính trị, chỉ người có vai trò nòng cốt.
Ví dụ 3: “Lực lượng cốt cán của đội bóng đều đang chấn thương.”
Phân tích: Chỉ những cầu thủ quan trọng, quyết định đến thành tích đội.
Ví dụ 4: “Cần xây dựng đội ngũ giáo viên cốt cán để nâng cao chất lượng giáo dục.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực giáo dục, chỉ giáo viên giỏi, có khả năng dẫn dắt chuyên môn.
Ví dụ 5: “Bà là người cốt cán trong gia đình, lo liệu mọi việc lớn nhỏ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người trụ cột trong gia đình.
“Cốt cán”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cốt cán”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nòng cốt | Thứ yếu |
| Chủ chốt | Phụ thuộc |
| Then chốt | Bình thường |
| Trụ cột | Tầm thường |
| Chủ lực | Dự bị |
| Tinh nhuệ | Phổ thông |
Kết luận
Cốt cán là gì? Tóm lại, cốt cán là những người giữ vai trò nòng cốt, chủ chốt trong tổ chức hoặc tập thể. Hiểu đúng từ “cốt cán” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi nói về nhân sự và quản lý.
