Công-xon là gì? 🎵 Nghĩa, giải thích Công-xon
Công-xon là gì? Công-xon (còn gọi là console) là loại kết cấu dạng thanh ngang trong xây dựng, có một đầu được ngàm cố định vào tường hoặc cột, đầu còn lại tự do. Đây là thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc, thường dùng để đỡ ban công, mái đua. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, ứng dụng và cách sử dụng từ “công-xon” nhé!
Công-xon nghĩa là gì?
Công-xon (hay dầm công xôn, console) là kết cấu có dạng hình thanh ngang, một đầu bị ngàm cứng vào tường hoặc cột, đầu còn lại để tự do. Nói cách khác, đây là loại dầm chỉ cố định một đầu.
Trong ngành xây dựng, công-xon được sử dụng phổ biến với các mục đích:
Trong kiến trúc nhà ở: Công-xon dùng để đỡ ban công, mái đua, giúp tạo không gian thoáng đãng cho phần bên dưới công trình. Đây là giải pháp hiệu quả để mở rộng diện tích sử dụng cho nhà phố.
Trong công trình công cộng: Loại dầm này được ứng dụng làm mái che sân vận động, nhà ga, trung tâm thương mại — những nơi cần không gian rộng mà không có cột chống.
Trong cầu đường: Công-xon được sử dụng trong kết cấu cầu, đặc biệt là các cầu vượt hoặc cầu có nhịp lớn.
Vật liệu chính để làm công-xon thường là gỗ hoặc kim loại, được liên kết với công trình bằng cách lắp bulong, hàn vào thép chôn sẵn trong tường hoặc neo qua lỗ để lại sẵn trên tường.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công-xon”
Từ “công-xon” được phiên âm từ tiếng Pháp “console”, du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc cùng với các thuật ngữ xây dựng khác. Đây là từ vay mượn đã được Việt hóa và sử dụng rộng rãi trong ngành kiến trúc, xây dựng.
Sử dụng từ “công-xon” khi nói về kết cấu dầm một đầu cố định trong thiết kế, thi công công trình xây dựng.
Công-xon sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “công-xon” được dùng trong bối cảnh chuyên ngành xây dựng, kiến trúc khi đề cập đến kết cấu đỡ ban công, mái đua, mái che hoặc các bộ phận nhô ra của công trình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công-xon”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công-xon” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Kiến trúc sư thiết kế dầm công-xon để đỡ ban công tầng 2.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ loại dầm đỡ ban công nhô ra khỏi tường.
Ví dụ 2: “Mái đua của ngôi nhà được làm bằng kết cấu công-xon thép.”
Phân tích: Chỉ kết cấu mái che một đầu cố định, một đầu tự do, làm từ vật liệu thép.
Ví dụ 3: “Cần tính toán độ võng của công-xon trước khi thi công.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu kỹ thuật quan trọng khi thiết kế loại dầm này.
Ví dụ 4: “Nhà phố thường sử dụng công-xon để lấy thêm diện tích sử dụng.”
Phân tích: Nêu ứng dụng phổ biến của công-xon trong xây dựng dân dụng.
Ví dụ 5: “Chiều dài dầm công-xon dao động từ 1,1m đến 8,1m tùy công trình.”
Phân tích: Cung cấp thông số kỹ thuật về kích thước của loại dầm này.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công-xon”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công-xon”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Console | Dầm đơn giản |
| Dầm công xôn | Dầm hai đầu cố định |
| Dầm hẫng | Dầm liên tục |
| Dầm chìa | Dầm kê hai gối |
| Cantilever | Dầm ngàm hai đầu |
Dịch “Công-xon” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công-xon | 悬臂梁 (Xuánbì liáng) | Cantilever / Console | 片持ち梁 (Katamochi hari) | 캔틸레버 (Kaentillebeo) |
Kết luận
Công-xon là gì? Tóm lại, công-xon là kết cấu dầm một đầu cố định, một đầu tự do, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng để đỡ ban công, mái đua và tạo không gian thoáng cho công trình.
