Công-xéc-tô là gì? 🎵 Nghĩa Concerto

Công-xéc-tô là gì? Công-xéc-tô (Concerto) là thể loại nhạc cổ điển trong đó một hoặc nhiều nhạc cụ độc tấu biểu diễn đối đáp với dàn nhạc giao hưởng. Đây là hình thức âm nhạc đỉnh cao, thể hiện kỹ thuật điêu luyện của nghệ sĩ solo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và đặc điểm của công-xéc-tô nhé!

Công-xéc-tô nghĩa là gì?

Công-xéc-tô là cách phiên âm tiếng Việt của “Concerto” – thể loại tác phẩm khí nhạc có sự kết hợp giữa nhạc cụ độc tấu (solo) và dàn nhạc giao hưởng. Từ “Concerto” bắt nguồn từ tiếng Ý, mang nghĩa “hòa hợp” hoặc “tranh đua”.

Trong âm nhạc, “công-xéc-tô” có nhiều đặc điểm nổi bật:

Về cấu trúc: Công-xéc-tô thường gồm ba chương (nhanh – chậm – nhanh). Chương đầu và cuối sôi động, chương giữa trữ tình, sâu lắng.

Về nghệ thuật biểu diễn: Nghệ sĩ độc tấu phải thể hiện kỹ thuật điêu luyện, đặc biệt trong phần cadenza – đoạn solo tự do không có dàn nhạc đệm.

Về các loại hình: Có nhiều loại công-xéc-tô như piano concerto (độc tấu piano), violin concerto (độc tấu violin), cello concerto, hay concerto grosso (nhiều nhạc cụ solo).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công-xéc-tô”

Công-xéc-tô ra đời tại Ý vào cuối thế kỷ 17, phát triển mạnh trong thời kỳ Baroque với các nhà soạn nhạc như Vivaldi, Bach, Handel. Thể loại này đạt đỉnh cao trong thời kỳ Cổ điển và Lãng mạn với Mozart, Beethoven, Tchaikovsky.

Sử dụng từ “công-xéc-tô” khi nói về thể loại nhạc cổ điển có nhạc cụ độc tấu, hoặc khi giới thiệu các tác phẩm nổi tiếng trong dòng nhạc này.

Công-xéc-tô sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công-xéc-tô” được dùng khi thảo luận về âm nhạc cổ điển, giới thiệu các buổi hòa nhạc có nghệ sĩ độc tấu, hoặc khi phân tích tác phẩm của các nhà soạn nhạc lớn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công-xéc-tô”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công-xéc-tô” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công-xéc-tô Piano số 21 của Mozart là một trong những tác phẩm được yêu thích nhất.”

Phân tích: Đề cập đến tác phẩm cụ thể của nhà soạn nhạc nổi tiếng, thể hiện sự phổ biến của thể loại này.

Ví dụ 2: “Nghệ sĩ Đặng Thái Sơn từng biểu diễn công-xéc-tô của Chopin tại cuộc thi Chopin năm 1980.”

Phân tích: Nhắc đến sự kiện lịch sử âm nhạc Việt Nam, khi nghệ sĩ piano đoạt giải nhất quốc tế.

Ví dụ 3: “Tối nay, dàn nhạc giao hưởng sẽ trình diễn công-xéc-tô Violin của Beethoven.”

Phân tích: Thông báo chương trình hòa nhạc, giới thiệu tác phẩm sẽ biểu diễn.

Ví dụ 4: “Bốn mùa của Vivaldi là bộ công-xéc-tô nổi tiếng nhất thời kỳ Baroque.”

Phân tích: Giới thiệu tác phẩm kinh điển gồm bốn concerto mô tả bốn mùa trong năm.

Ví dụ 5: “Phần cadenza trong công-xéc-tô cho phép nghệ sĩ thể hiện tài năng cá nhân.”

Phân tích: Giải thích đặc điểm kỹ thuật đặc trưng của thể loại này.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công-xéc-tô”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “công-xéc-tô”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Concerto Symphony (giao hưởng – không có solo)
Nhạc độc tấu với dàn nhạc Sonata (độc tấu đơn)
Concerto grosso Chamber music (nhạc thính phòng)
Solo concerto Chorus (hợp xướng)
Khí nhạc đối tấu Opera (nhạc kịch có lời)

Dịch “Công-xéc-tô” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công-xéc-tô 协奏曲 (Xiézòuqǔ) Concerto 協奏曲 (Kyōsōkyoku) 협주곡 (Hyeopjugok)

Kết luận

Công-xéc-tô là gì? Tóm lại, công-xéc-tô là thể loại nhạc cổ điển đỉnh cao với sự đối đáp giữa nhạc cụ độc tấu và dàn nhạc, thể hiện tài năng xuất chúng của nghệ sĩ biểu diễn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.