Công trường thủ công là gì? 🏭 Nghĩa CTTC
Công trường thủ công là gì? Công trường thủ công là hình thức hợp tác lao động của chủ nghĩa tư bản, dựa trên cơ sở phân công lao động và kỹ thuật thủ công. Đây là giai đoạn phát triển quan trọng trong lịch sử kinh tế, đánh dấu bước chuyển từ sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất quy mô lớn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và vai trò của công trường thủ công trong tiến trình lịch sử nhé!
Công trường thủ công nghĩa là gì?
Công trường thủ công là hình thức tổ chức sản xuất trong đó nhà tư bản tập hợp nhiều thợ thủ công vào một xưởng, thực hiện phân công lao động nhưng vẫn dựa trên kỹ thuật thủ công. Đây là khái niệm quan trọng trong kinh tế chính trị học.
Trong công trường thủ công, mỗi người thợ chỉ đảm nhận một công đoạn nhất định trong quy trình sản xuất. Ví dụ: ở công trường làm kim băng, quá trình sản xuất được chia nhỏ thành 72 thao tác; ở công trường làm giày, người ta tạo ra 500 loại búa khác nhau cho từng khâu.
Hình thức này khác với phường hội thời trung cổ ở chỗ có sự phân công lao động rõ ràng và quy mô sản xuất lớn hơn nhiều.
Nguồn gốc và xuất xứ của công trường thủ công
Công trường thủ công ra đời ở châu Âu vào khoảng giữa thế kỷ XVI và thống trị từ năm 1550 đến năm 1770. Đây là giai đoạn chuyển tiếp từ hiệp tác giản đơn sang sản xuất cơ khí tư bản chủ nghĩa.
Sử dụng thuật ngữ “công trường thủ công” khi đề cập đến lịch sử kinh tế, quá trình hình thành giai cấp công nhân, hoặc các giai đoạn phát triển của chủ nghĩa tư bản.
Công trường thủ công sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “công trường thủ công” được dùng trong học thuật, nghiên cứu lịch sử kinh tế, giảng dạy kinh tế chính trị và phân tích quá trình công nghiệp hóa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng công trường thủ công
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “công trường thủ công”:
Ví dụ 1: “Công trường thủ công dệt vải ở Anh thế kỷ XVII thu hút hàng trăm công nhân.”
Phân tích: Chỉ cơ sở sản xuất cụ thể trong lịch sử, nơi tập trung nhiều thợ dệt làm việc theo phân công.
Ví dụ 2: “Sự phát triển của công trường thủ công tạo tiền đề cho cách mạng công nghiệp.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò lịch sử của hình thức sản xuất này trong tiến trình phát triển kinh tế.
Ví dụ 3: “Trong công trường thủ công, người thợ dần mất đi kỹ năng toàn diện.”
Phân tích: Nêu hạn chế của phân công lao động khiến thợ chỉ thành thạo một thao tác hẹp.
Ví dụ 4: “Ở Việt Nam, các hợp tác xã thủ công nghiệp từng được tổ chức theo mô hình công trường thủ công.”
Phân tích: Áp dụng khái niệm vào bối cảnh Việt Nam thời kỳ bao cấp.
Ví dụ 5: “Công trường thủ công làm tăng năng suất lao động nhưng chưa đáp ứng được nhu cầu hàng hóa.”
Phân tích: Đánh giá ưu điểm và hạn chế của hình thức sản xuất này.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với công trường thủ công
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “công trường thủ công”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xưởng thủ công | Công xưởng cơ khí |
| Manufactura | Nhà máy hiện đại |
| Cơ sở sản xuất thủ công | Sản xuất tự động hóa |
| Xưởng sản xuất phân công | Phường hội |
| Công trường sản xuất | Sản xuất cá thể |
Dịch công trường thủ công sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công trường thủ công | 手工工场 (Shǒugōng gōngchǎng) | Manufactory / Manufacture | マニュファクチュア (Manyufakuchua) | 매뉴팩처 (Maenyupaekcheo) |
Kết luận
Công trường thủ công là gì? Tóm lại, đây là hình thức hợp tác lao động dựa trên phân công và kỹ thuật thủ công, đánh dấu bước phát triển quan trọng từ sản xuất nhỏ lên sản xuất lớn tư bản chủ nghĩa.
