Công trạng là gì? 📋 Ý nghĩa và cách hiểu Công trạng

Công trạng là gì? Công trạng là những thành tích, đóng góp xuất sắc của một người được ghi nhận và tôn vinh. Đây là danh từ thường dùng để ca ngợi những người có công lao lớn với đất nước, tổ chức hoặc cộng đồng. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “công trạng” ngay bên dưới!

Công trạng nghĩa là gì?

Công trạng là danh từ chỉ những thành tích, công lao to lớn mà một người đạt được qua nỗ lực và cống hiến. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “công” nghĩa là công lao, “trạng” nghĩa là thành tích được ghi nhận.

Trong tiếng Việt, từ “công trạng” được sử dụng với nhiều nghĩa:

Trong lịch sử: Công trạng dùng để ghi nhận những đóng góp của các anh hùng, danh nhân với dân tộc. Ví dụ: “Công trạng của Trần Hưng Đạo mãi được sử sách lưu danh.”

Trong công việc: Công trạng chỉ những thành tích nổi bật của cá nhân trong tổ chức, cơ quan, là cơ sở để xét khen thưởng, đề bạt.

Trong đời sống: Từ này còn dùng để tôn vinh công lao của cha mẹ, thầy cô hoặc những người có ơn với mình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công trạng”

Từ “công trạng” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng từ lâu trong văn hóa phương Đông để ghi nhận công lao của bề tôi với vua, của cá nhân với cộng đồng.

Sử dụng “công trạng” khi nói về thành tích đáng tự hào, công lao được công nhận hoặc trong các văn bản khen thưởng, tuyên dương.

Cách sử dụng “Công trạng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “công trạng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Công trạng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “công trạng” thường xuất hiện trong các bài phát biểu, lễ tuyên dương, hoặc khi ca ngợi ai đó có đóng góp lớn.

Trong văn viết: “Công trạng” xuất hiện trong văn bản hành chính (quyết định khen thưởng), văn học (ca ngợi anh hùng), báo chí (tôn vinh cá nhân xuất sắc).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công trạng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “công trạng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công trạng của các chiến sĩ cách mạng mãi được nhân dân ghi nhớ.”

Phân tích: Dùng để tôn vinh đóng góp của những người có công với đất nước.

Ví dụ 2: “Anh ấy được thăng chức nhờ công trạng xuất sắc trong dự án.”

Phân tích: Chỉ thành tích cá nhân trong công việc, là cơ sở để được đề bạt.

Ví dụ 3: “Đừng quên công trạng của cha mẹ đã nuôi dạy chúng ta nên người.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhắc nhở về công ơn sinh thành.

Ví dụ 4: “Lịch sử ghi nhận công trạng của vua Lê Lợi trong cuộc kháng chiến chống quân Minh.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử để ca ngợi anh hùng dân tộc.

Ví dụ 5: “Công trạng của đội ngũ y bác sĩ trong đại dịch là vô cùng to lớn.”

Phân tích: Ghi nhận đóng góp của một nhóm người trong hoàn cảnh đặc biệt.

“Công trạng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công trạng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công lao Tội lỗi
Thành tích Sai phạm
Công đức Lỗi lầm
Công sức Thất bại
Chiến công Thua cuộc
Đóng góp Phá hoại

Kết luận

Công trạng là gì? Tóm lại, công trạng là những thành tích, công lao to lớn được ghi nhận và tôn vinh. Hiểu đúng từ “công trạng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi ca ngợi những đóng góp đáng quý của người khác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.