Công thương nghiệp là gì? 🏭 Nghĩa CTN
Công thương nghiệp là gì? Công thương nghiệp là cụm từ chỉ tập hợp các hoạt động kinh tế bao gồm công nghiệp, thương mại và nghiệp vụ kinh doanh. Đây là lĩnh vực quan trọng tạo ra sản phẩm, dịch vụ và thúc đẩy sự phát triển kinh tế quốc gia. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “công thương nghiệp” trong tiếng Việt nhé!
Công thương nghiệp nghĩa là gì?
Công thương nghiệp là thuật ngữ kinh tế tổng hợp, chỉ các hoạt động sản xuất công nghiệp, trao đổi thương mại và nghiệp vụ kinh doanh trong nền kinh tế. Cụm từ này được cấu thành từ ba thành phần:
“Công” ám chỉ các hoạt động sản xuất hàng hóa, chế biến nguyên vật liệu và phát triển kỹ thuật. “Thương” liên quan đến việc mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ. “Nghiệp” đề cập đến các hoạt động nghề nghiệp, bao gồm quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh.
Trong kinh tế: Công thương nghiệp là nền tảng xây dựng hệ thống kinh tế hiện đại, góp phần tạo giá trị gia tăng, tăng trưởng GDP và thúc đẩy hội nhập quốc tế.
Trong đời sống: Lĩnh vực này giải quyết việc làm, tăng thu nhập cho người lao động và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công thương nghiệp”
“Công thương nghiệp” là cụm từ Hán Việt, gồm: “công” (工) nghĩa là lao động sản xuất, “thương” (商) nghĩa là buôn bán, “nghiệp” (業) nghĩa là nghề nghiệp.
Sử dụng công thương nghiệp khi nói về các hoạt động kinh tế liên quan đến sản xuất, kinh doanh và trao đổi hàng hóa quy mô lớn trong nền kinh tế quốc dân.
Công thương nghiệp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “công thương nghiệp” được dùng trong văn bản chính sách, kinh tế, giáo dục và truyền thông khi đề cập đến lĩnh vực sản xuất công nghiệp và thương mại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công thương nghiệp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công thương nghiệp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ngành công thương nghiệp đóng góp hơn 60% GDP quốc gia.”
Phân tích: Chỉ tổng thể các hoạt động sản xuất và thương mại trong nền kinh tế.
Ví dụ 2: “Chính phủ ban hành nhiều chính sách hỗ trợ phát triển công thương nghiệp.”
Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính, chính sách kinh tế.
Ví dụ 3: “Khu vực công thương nghiệp tạo ra hàng triệu việc làm mỗi năm.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của lĩnh vực này trong giải quyết việc làm.
Ví dụ 4: “Sinh viên ngành công thương nghiệp có nhiều cơ hội nghề nghiệp.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đào tạo nhân lực.
Ví dụ 5: “Hội nhập quốc tế thúc đẩy công thương nghiệp Việt Nam phát triển mạnh mẽ.”
Phân tích: Đề cập đến sự phát triển của lĩnh vực trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công thương nghiệp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công thương nghiệp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công thương | Nông nghiệp |
| Ngành công nghiệp và thương mại | Tự cung tự cấp |
| Khu vực công thương | Kinh tế phi chính thức |
| Sản xuất và thương mại | Lâm nghiệp |
| Kinh tế công thương | Ngư nghiệp |
| Lĩnh vực công nghiệp thương mại | Tiểu thủ công nghiệp |
Dịch “Công thương nghiệp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công thương nghiệp | 工商业 (Gōngshāngyè) | Industry and commerce | 工商業 (Kōshōgyō) | 공상업 (Gongsang-eop) |
Kết luận
Công thương nghiệp là gì? Tóm lại, công thương nghiệp là lĩnh vực kinh tế tổng hợp bao gồm sản xuất công nghiệp, thương mại và nghiệp vụ kinh doanh, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế quốc gia.
