Cộng sản là gì? 🚩 Nghĩa, giải thích Cộng sản
Cộng sản là gì? Cộng sản là học thuyết chính trị – kinh tế chủ trương xóa bỏ tư hữu, xây dựng xã hội không có giai cấp, tài sản thuộc sở hữu chung của toàn dân. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử chính trị thế giới và Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc và ý nghĩa của “cộng sản” ngay bên dưới!
Cộng sản nghĩa là gì?
Cộng sản là hệ tư tưởng và phong trào chính trị hướng tới xây dựng xã hội không có giai cấp bóc lột, tư liệu sản xuất thuộc sở hữu công cộng. Đây là danh từ chỉ một học thuyết và hình thái xã hội được Karl Marx và Friedrich Engels đề xướng vào thế kỷ 19.
Trong tiếng Việt, từ “cộng sản” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong chính trị: Chỉ hệ thống tư tưởng, đảng phái hoặc chế độ xã hội theo chủ nghĩa Marx-Lenin. Ví dụ: Đảng Cộng sản Việt Nam, chủ nghĩa cộng sản.
Trong lịch sử: Thuật ngữ gắn liền với các cuộc cách mạng vô sản, phong trào công nhân và quá trình đấu tranh giải phóng dân tộc ở nhiều quốc gia.
Trong đời sống: “Cộng sản” còn được dùng để chỉ người theo chủ nghĩa cộng sản hoặc đảng viên Đảng Cộng sản. Ví dụ: “Ông ấy là một người cộng sản kiên trung.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cộng sản”
Từ “cộng sản” bắt nguồn từ tiếng Latinh “communis” nghĩa là “chung, cộng đồng”, được phát triển thành học thuyết hoàn chỉnh qua tác phẩm “Tuyên ngôn Đảng Cộng sản” (1848) của Marx và Engels.
Sử dụng “cộng sản” khi nói về học thuyết chính trị, đảng phái, phong trào cách mạng hoặc trong các ngữ cảnh lịch sử, chính trị học.
Cách sử dụng “Cộng sản” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cộng sản” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cộng sản” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cộng sản” thường xuất hiện khi thảo luận về chính trị, lịch sử hoặc khi nhắc đến tổ chức như “Đảng Cộng sản”, “Quốc tế Cộng sản”.
Trong văn viết: “Cộng sản” xuất hiện trong văn bản chính trị, sách giáo khoa lịch sử, báo chí và các công trình nghiên cứu xã hội học, chính trị học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cộng sản”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cộng sản” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập năm 1930.”
Phân tích: Dùng trong tên gọi chính thức của tổ chức chính trị, chỉ đảng theo chủ nghĩa Marx-Lenin.
Ví dụ 2: “Chủ nghĩa cộng sản hướng tới xã hội không có giai cấp.”
Phân tích: Chỉ hệ tư tưởng, học thuyết về hình thái xã hội lý tưởng.
Ví dụ 3: “Ông là người cộng sản đã cống hiến cả đời cho cách mạng.”
Phân tích: Chỉ người theo chủ nghĩa cộng sản, đảng viên Đảng Cộng sản.
Ví dụ 4: “Phong trào cộng sản quốc tế phát triển mạnh vào đầu thế kỷ 20.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ phong trào chính trị trên thế giới.
Ví dụ 5: “Tuyên ngôn Đảng Cộng sản là tác phẩm kinh điển của Marx và Engels.”
Phân tích: Chỉ văn kiện lý luận nền tảng của chủ nghĩa cộng sản.
“Cộng sản”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cộng sản”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chủ nghĩa Marx | Tư bản |
| Chủ nghĩa xã hội | Tư sản |
| Vô sản | Phong kiến |
| Cách mạng | Bảo thủ |
| Tập thể | Cá nhân chủ nghĩa |
| Công hữu | Tư hữu |
Kết luận
Cộng sản là gì? Tóm lại, cộng sản là học thuyết chính trị hướng tới xã hội công bằng, không giai cấp, tài sản thuộc sở hữu chung. Hiểu đúng từ “cộng sản” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và chính trị.
