Cộng sản chủ nghĩa là gì? 🚩 Nghĩa CSCN
Cộng sản chủ nghĩa là gì? Cộng sản chủ nghĩa là học thuyết chính trị – xã hội hướng đến xây dựng xã hội không có giai cấp, tư liệu sản xuất thuộc sở hữu chung và mọi người làm theo năng lực, hưởng theo nhu cầu. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử và chính trị thế giới. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, đặc điểm của “cộng sản chủ nghĩa” ngay bên dưới!
Cộng sản chủ nghĩa nghĩa là gì?
Cộng sản chủ nghĩa (hay chủ nghĩa cộng sản) là hệ tư tưởng và phong trào chính trị chủ trương xóa bỏ chế độ tư hữu, thiết lập xã hội công bằng dựa trên sở hữu công cộng về tư liệu sản xuất. Đây là danh từ chỉ một học thuyết kinh tế – chính trị có ảnh hưởng sâu rộng.
Trong tiếng Việt, cụm từ “cộng sản chủ nghĩa” được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Về mặt lý luận: Cộng sản chủ nghĩa là giai đoạn phát triển cao nhất của xã hội loài người theo quan điểm Marx, nơi nhà nước tự tiêu vong và con người được giải phóng hoàn toàn.
Về mặt lịch sử: Cộng sản chủ nghĩa gắn liền với phong trào cách mạng vô sản, Cách mạng Tháng Mười Nga 1917 và sự ra đời của các nước xã hội chủ nghĩa.
Trong đời sống: Thuật ngữ này thường được dùng khi bàn luận về chính trị, lịch sử và các mô hình phát triển xã hội.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cộng sản chủ nghĩa”
Cộng sản chủ nghĩa được Karl Marx và Friedrich Engels sáng lập vào giữa thế kỷ 19, đánh dấu bằng tác phẩm “Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản” (1848). Từ “cộng sản” bắt nguồn từ tiếng Latin “communis” nghĩa là “chung”.
Sử dụng “cộng sản chủ nghĩa” khi bàn về học thuyết Marx-Lenin, lịch sử phong trào cộng sản quốc tế hoặc phân tích các mô hình xã hội.
Cách sử dụng “Cộng sản chủ nghĩa” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “cộng sản chủ nghĩa” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Cộng sản chủ nghĩa” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, lịch sử, giáo dục công dân.
Trong văn viết: “Cộng sản chủ nghĩa” xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu nghiên cứu, văn kiện chính trị và báo chí. Có thể viết “chủ nghĩa cộng sản” hoặc “cộng sản chủ nghĩa” đều đúng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cộng sản chủ nghĩa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “cộng sản chủ nghĩa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cộng sản chủ nghĩa ra đời từ những mâu thuẫn của xã hội tư bản.”
Phân tích: Dùng khi nói về bối cảnh lịch sử hình thành học thuyết.
Ví dụ 2: “Mục tiêu cuối cùng của cộng sản chủ nghĩa là xây dựng xã hội không còn giai cấp.”
Phân tích: Dùng khi giải thích lý tưởng và định hướng của học thuyết.
Ví dụ 3: “Việt Nam đang trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, tiến tới cộng sản chủ nghĩa.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị Việt Nam đương đại.
Ví dụ 4: “Phong trào cộng sản chủ nghĩa lan rộng khắp thế giới trong thế kỷ 20.”
Phân tích: Dùng khi mô tả sự phát triển của phong trào trên phạm vi quốc tế.
Ví dụ 5: “Nguyên lý cơ bản của cộng sản chủ nghĩa là ‘làm theo năng lực, hưởng theo nhu cầu’.”
Phân tích: Dùng khi trình bày nội dung cốt lõi của học thuyết.
“Cộng sản chủ nghĩa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cộng sản chủ nghĩa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chủ nghĩa cộng sản | Chủ nghĩa tư bản |
| Chủ nghĩa Marx | Chủ nghĩa tự do |
| Chủ nghĩa Marx-Lenin | Chủ nghĩa cá nhân |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | Chủ nghĩa thị trường tự do |
| Chủ nghĩa tập thể | Chủ nghĩa tư hữu |
| Chủ nghĩa vô sản | Chủ nghĩa bảo thủ |
Kết luận
Cộng sản chủ nghĩa là gì? Tóm lại, cộng sản chủ nghĩa là học thuyết chính trị hướng đến xã hội không giai cấp, sở hữu công cộng về tư liệu sản xuất. Hiểu đúng khái niệm “cộng sản chủ nghĩa” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và chính trị.
