Công phu là gì? 💪 Ý nghĩa, cách dùng Công phu

Công phu là gì? Công phu là từ Hán-Việt chỉ công lao khó nhọc, sự nỗ lực siêng năng để hoàn thành một việc gì đó, đồng thời cũng là tính từ mô tả sự tỉ mỉ, kỳ công trong công việc. Ngoài ra, “công phu” còn được biết đến như một thuật ngữ chỉ võ thuật Trung Hoa (kung fu). Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ này nhé!

Công phu nghĩa là gì?

Công phu là danh từ chỉ công lao, công sức bỏ ra để làm một việc gì đó; đồng thời là tính từ mô tả sự tỉ mỉ, kỳ công, đòi hỏi nhiều thời gian và nỗ lực.

Trong tiếng Hán-Việt, “công phu” (功夫) được cấu tạo từ hai yếu tố: “công” (功) nghĩa là công trình, công việc; “phu” (夫) chỉ sự siêng năng, nỗ lực. Từ này mang nhiều tầng nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 – Danh từ: Công lao khó nhọc, công sức để vào một việc gì. Ví dụ: “Nghề chơi cũng lắm công phu” – Nguyễn Du.

Nghĩa 2 – Tính từ: Tỉ mỉ, cầu kỳ, đòi hỏi nhiều thời gian và sức lực. Ví dụ: “Bức chạm được làm rất công phu.”

Nghĩa 3 – Võ thuật: Chỉ võ thuật Trung Hoa (kung fu), bản lĩnh đạt được nhờ rèn luyện.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công phu”

Từ “công phu” có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc 功夫 (gōngfu), nghĩa gốc là “công việc khó nhọc” hoặc “thời gian và công sức bỏ ra”.

Sử dụng “công phu” khi muốn diễn tả sự tỉ mỉ, kỳ công trong công việc, hoặc khi nói về bản lĩnh, kỹ năng đạt được nhờ rèn luyện chăm chỉ.

Công phu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công phu” được dùng khi mô tả công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, kỹ lưỡng; khi nói về công sức bỏ ra cho một việc gì đó; hoặc khi đề cập đến võ thuật Trung Hoa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công phu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công phu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghề chơi cũng lắm công phu” – Truyện Kiều, Nguyễn Du.

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ công sức, thời gian cần bỏ ra cho một việc.

Ví dụ 2: “Chiếc tủ được chạm trổ rất công phu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, mô tả sự tỉ mỉ, kỳ công trong chế tác.

Ví dụ 3: “Anh ấy luyện công phu từ nhỏ nên võ nghệ rất cao cường.”

Phân tích: Chỉ võ thuật Trung Hoa (kung fu).

Ví dụ 4: “Bài văn được viết rất công phu, có sự đầu tư nghiên cứu kỹ lưỡng.”

Phân tích: Tính từ mô tả sự cẩn thận, tỉ mỉ trong việc viết lách.

Ví dụ 5: “Mất nhiều công phu mới hoàn thành được dự án này.”

Phân tích: Danh từ chỉ công sức, thời gian và nỗ lực bỏ ra.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công phu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công phu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công lao Sơ sài
Công sức Qua loa
Tỉ mỉ Cẩu thả
Kỳ công Đại khái
Cầu kỳ Hời hợt
Chăm chỉ Lười biếng

Dịch “Công phu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công phu 功夫 (Gōngfu) Effort / Kung fu / Elaborate 功夫 / 手間 (Kūfu / Tema) 공부 / 쿵푸 (Gongbu / Kungpu)

Kết luận

Công phu là gì? Tóm lại, công phu là từ đa nghĩa chỉ công sức, sự nỗ lực bỏ ra hoặc mô tả sự tỉ mỉ, kỳ công trong công việc, đồng thời còn là tên gọi của võ thuật Trung Hoa nổi tiếng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.