Công nông lâm nghiệp là gì? 🌾 CNLNGN
Công nông lâm nghiệp là gì? Công nông lâm nghiệp là cụm từ chỉ nhóm ngành kinh tế bao gồm công nghiệp, nông nghiệp và lâm nghiệp – ba trụ cột quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Đây là những ngành sản xuất vật chất cơ bản, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an ninh lương thực, cung cấp nguyên liệu và tạo việc làm cho người dân. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng cụm từ này nhé!
Công nông lâm nghiệp nghĩa là gì?
Công nông lâm nghiệp là thuật ngữ ghép chỉ ba lĩnh vực kinh tế quan trọng: công nghiệp (sản xuất, chế biến), nông nghiệp (trồng trọt, chăn nuôi) và lâm nghiệp (quản lý, khai thác rừng).
Trong thực tế, cụm từ “công nông lâm nghiệp” thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, báo cáo kinh tế và giáo dục để chỉ nhóm ngành sản xuất vật chất. Mỗi thành phần mang ý nghĩa riêng:
Công nghiệp: Ngành sản xuất, chế biến hàng hóa bằng máy móc, thiết bị hiện đại.
Nông nghiệp: Hoạt động trồng trọt, chăn nuôi, khai thác cây trồng và vật nuôi để tạo ra lương thực, thực phẩm.
Lâm nghiệp: Các hoạt động quản lý, bảo vệ, khai thác và phát triển tài nguyên rừng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công nông lâm nghiệp”
Cụm từ “công nông lâm nghiệp” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ các yếu tố: “công” (工 – công việc, sản xuất), “nông” (農 – nông nghiệp), “lâm” (林 – rừng) và “nghiệp” (業 – ngành nghề).
Sử dụng “công nông lâm nghiệp” khi đề cập đến các ngành kinh tế sản xuất vật chất, trong báo cáo thống kê, văn bản chính sách hoặc khi phân tích cơ cấu kinh tế quốc gia.
Công nông lâm nghiệp sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “công nông lâm nghiệp” được dùng trong văn bản hành chính, báo cáo kinh tế, giáo dục và khi phân tích cơ cấu ngành nghề, đóng góp GDP của các lĩnh vực sản xuất.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công nông lâm nghiệp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “công nông lâm nghiệp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển công nông lâm nghiệp theo hướng hiện đại hóa.”
Phân tích: Dùng để chỉ nhóm ngành kinh tế cần được hiện đại hóa đồng bộ.
Ví dụ 2: “Sinh viên ngành công nông lâm nghiệp có cơ hội việc làm cao sau khi ra trường.”
Phân tích: Chỉ nhóm ngành đào tạo liên quan đến sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và lâm nghiệp.
Ví dụ 3: “Khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản đóng góp tích cực vào tăng trưởng chung của nền kinh tế.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của các ngành này trong phát triển kinh tế quốc gia.
Ví dụ 4: “Chính sách phát triển công nông lâm nghiệp bền vững giúp bảo vệ môi trường.”
Phân tích: Đề cập đến định hướng phát triển hài hòa giữa kinh tế và sinh thái.
Ví dụ 5: “Lao động trong lĩnh vực công nông lâm nghiệp chiếm tỷ trọng lớn ở nông thôn Việt Nam.”
Phân tích: Chỉ lực lượng lao động tham gia vào các ngành sản xuất vật chất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công nông lâm nghiệp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công nông lâm nghiệp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngành sản xuất | Ngành dịch vụ |
| Kinh tế thực | Kinh tế tài chính |
| Nông lâm ngư nghiệp | Thương mại |
| Sản xuất vật chất | Phi sản xuất |
| Khu vực I, II | Khu vực III |
| Ngành khai thác | Ngành tiêu dùng |
Dịch “Công nông lâm nghiệp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công nông lâm nghiệp | 工农林业 (Gōng nóng lín yè) | Industry, Agriculture and Forestry | 工農林業 (Kōnōringyō) | 공농임업 (Gong-nong-im-eop) |
Kết luận
Công nông lâm nghiệp là gì? Tóm lại, đây là cụm từ chỉ ba ngành kinh tế quan trọng gồm công nghiệp, nông nghiệp và lâm nghiệp – nền tảng phát triển kinh tế và đảm bảo an sinh xã hội của Việt Nam.
