Công nhân là gì? 👷 Nghĩa, giải thích Công nhân
Công nhân là gì? Công nhân là người lao động chân tay làm việc ăn lương trong các nhà máy, xí nghiệp, công trường, trực tiếp tham gia vào dây chuyền sản xuất để tạo ra sản phẩm. Đây là lực lượng lao động quan trọng trong nền kinh tế hiện đại. Cùng tìm hiểu chi tiết về nghề công nhân, công việc và cơ hội nghề nghiệp trong bài viết dưới đây nhé!
Công nhân nghĩa là gì?
Công nhân là người lao động phổ thông, kiếm sống bằng cách làm việc thể xác (lao động chân tay), cung cấp sức lao động để nhận tiền công từ chủ doanh nghiệp. Họ thường được thuê theo hợp đồng lao động để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể tại một vị trí công việc nhất định.
Ngày nay, với sự phát triển của công nghiệp, công nhân chủ yếu làm việc trong các xí nghiệp, nhà máy sản xuất. Tùy theo lĩnh vực, tên gọi công nhân được gắn liền với ngành nghề như: công nhân dệt may, công nhân điện tử, công nhân cơ khí, công nhân xây dựng…
Người công nhân thường kết hợp thành các công đoàn để bảo vệ quyền lợi. Phần lớn công nhân hiện nay có độ tuổi từ 18-30, vì công việc đòi hỏi sức khỏe tốt và khả năng chịu được cường độ làm việc cao.
Nguồn gốc và xuất xứ của Công nhân
Từ “công nhân” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “công” (工) nghĩa là công việc, lao động và “nhân” (人) nghĩa là người. Ban đầu, công nhân chủ yếu làm trong ngành xây dựng và các nghề truyền thống đòi hỏi lao động chân tay.
Sử dụng từ “công nhân” khi nói về người lao động làm việc trong các nhà máy, xí nghiệp, khu công nghiệp hoặc công trường xây dựng.
Công nhân sử dụng trong trường hợp nào?
Công nhân được dùng để chỉ người lao động chân tay làm việc ăn lương tại các cơ sở sản xuất, nhà máy, xí nghiệp, phân biệt với nhân viên văn phòng hay cán bộ quản lý.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Công nhân
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ công nhân trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà máy Samsung đang tuyển dụng 500 công nhân lắp ráp điện tử.”
Phân tích: Dùng để chỉ người lao động làm việc trong dây chuyền sản xuất điện tử.
Ví dụ 2: “Giai cấp công nhân là lực lượng nòng cốt của cách mạng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chính trị – xã hội, chỉ tầng lớp người lao động trong xã hội.
Ví dụ 3: “Anh ấy làm công nhân may ở khu công nghiệp Bình Dương.”
Phân tích: Chỉ cụ thể nghề nghiệp và nơi làm việc của người lao động.
Ví dụ 4: “Công nhân xây dựng đang thi công tòa nhà mới.”
Phân tích: Dùng để chỉ người lao động trong ngành xây dựng.
Ví dụ 5: “Công đoàn bảo vệ quyền lợi cho công nhân trong nhà máy.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của tổ chức công đoàn đối với người lao động.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Công nhân
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với công nhân:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lao động phổ thông | Chủ doanh nghiệp |
| Thợ | Giám đốc |
| Người làm công | Quản lý |
| Nhân công | Cán bộ |
| Lao động chân tay | Nhân viên văn phòng |
| Thợ thuyền | Chủ xưởng |
Dịch Công nhân sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công nhân | 工人 (Gōngrén) | Worker / Laborer | 労働者 (Rōdōsha) | 노동자 (Nodongja) |
Kết luận
Công nhân là gì? Tóm lại, công nhân là người lao động chân tay làm việc ăn lương trong các nhà máy, xí nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất công nghiệp. Hiểu rõ về nghề công nhân giúp bạn có cái nhìn đúng đắn về lực lượng lao động này.
