Cày cấy là gì? 🌾 Nghĩa và giải thích Cày cấy

Cày cấy là gì? Cày cấy là hoạt động lao động nông nghiệp cơ bản, bao gồm việc cày xới đất và gieo trồng cây lúa. Đây là công việc truyền thống gắn liền với đời sống nông dân Việt Nam từ ngàn đời. Cùng khám phá chi tiết ý nghĩa và cách sử dụng từ “cày cấy” ngay bên dưới!

Cày cấy nghĩa là gì?

Cày cấy là động từ ghép chỉ công việc làm ruộng, bao gồm hai hoạt động chính: cày (xới đất) và cấy (trồng lúa). Đây là danh từ/động từ thuộc lĩnh vực nông nghiệp, phản ánh nền văn minh lúa nước của người Việt.

Trong tiếng Việt, từ “cày cấy” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa đen: Chỉ hoạt động làm ruộng truyền thống – dùng trâu bò hoặc máy móc cày xới đất, sau đó cấy mạ xuống ruộng. Ví dụ: “Mùa xuân, nông dân bắt đầu cày cấy.”

Nghĩa bóng: Dùng để chỉ công việc lao động vất vả, chăm chỉ nói chung. Ví dụ: “Bố mẹ cày cấy cả đời nuôi con ăn học.”

Trong văn học: “Cày cấy” thường xuất hiện trong ca dao, tục ngữ để ca ngợi đức tính cần cù của người nông dân. Ví dụ: “Cày đồng đang buổi ban trưa, mồ hôi thánh thót như mưa ruộng cày.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cày cấy”

Từ “cày cấy” có nguồn gốc thuần Việt, ra đời cùng nền văn minh lúa nước hàng nghìn năm của dân tộc. Việt Nam là quốc gia nông nghiệp, nên từ này đã ăn sâu vào văn hóa và ngôn ngữ.

Sử dụng “cày cấy” khi nói về hoạt động làm ruộng, trồng trọt hoặc diễn tả sự lao động chăm chỉ, vất vả.

Cách sử dụng “Cày cấy” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cày cấy” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cày cấy” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cày cấy” thường dùng khi nói về mùa vụ, công việc đồng áng hoặc ví von sự lao động cực nhọc. Ví dụ: “Quê tôi đang vào mùa cày cấy.”

Trong văn viết: “Cày cấy” xuất hiện trong văn bản về nông nghiệp, văn học miêu tả đời sống nông thôn, hoặc trong các bài ca dao, tục ngữ truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cày cấy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cày cấy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nông dân miền Tây bắt đầu cày cấy vụ Đông Xuân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hoạt động làm ruộng theo mùa vụ.

Ví dụ 2: “Cha mẹ cày cấy nuôi con khôn lớn, phải biết ơn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự lao động vất vả để nuôi dưỡng gia đình.

Ví dụ 3: “Máy móc hiện đại đã thay thế việc cày cấy thủ công.”

Phân tích: Nói về sự thay đổi trong phương thức sản xuất nông nghiệp.

Ví dụ 4: “Nghề cày cấy tuy vất vả nhưng là nguồn sống của hàng triệu người.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của nghề nông trong xã hội.

Ví dụ 5: “Ai ơi bưng bát cơm đầy, dẻo thơm một hạt đắng cay muôn phần – nhắc nhở về công lao cày cấy.”

Phân tích: Trích dẫn ca dao để nhấn mạnh giá trị lao động nông nghiệp.

“Cày cấy”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cày cấy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Làm ruộng Nghỉ ngơi
Canh tác Bỏ hoang
Trồng trọt Nhàn rỗi
Gieo cấy Thất nghiệp
Cày bừa Lười biếng
Nông tác An nhàn

Kết luận

Cày cấy là gì? Tóm lại, cày cấy là hoạt động làm ruộng truyền thống, biểu tượng cho sự cần cù của người nông dân Việt Nam. Hiểu đúng từ “cày cấy” giúp bạn trân trọng hơn giá trị lao động và văn hóa dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.