Công kích là gì? ⚔️ Ý nghĩa, cách dùng Công kích
Công kích là gì? Công kích là hành động tấn công, chỉ trích hoặc phản đối ai đó một cách mạnh mẽ, có thể bằng lời nói hoặc hành động. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận, xung đột hoặc khi muốn bày tỏ sự phản đối gay gắt. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “công kích” ngay bên dưới!
Công kích nghĩa là gì?
Công kích là hành động tấn công, chỉ trích hoặc phản bác người khác một cách trực tiếp và quyết liệt. Đây là động từ thường dùng để mô tả việc đưa ra những lời lẽ, hành động nhằm gây áp lực hoặc làm tổn thương đối phương.
Trong tiếng Việt, từ “công kích” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:
Trong tranh luận, chính trị: Công kích thường chỉ việc phê phán, chỉ trích quan điểm, chính sách của đối phương. Ví dụ: “Phe đối lập công kích dữ dội chính sách mới.”
Trong giao tiếp đời thường: “Công kích” mang nghĩa chỉ trích cá nhân, đôi khi mang tính tiêu cực như nói xấu, xúc phạm. Ví dụ: “Đừng công kích người khác khi chưa hiểu rõ sự việc.”
Trong quân sự: Công kích nghĩa là tấn công, tiến đánh mục tiêu của đối phương.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công kích”
Từ “công kích” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “công” (攻) nghĩa là tấn công, “kích” (擊) nghĩa là đánh. Ghép lại, “công kích” mang nghĩa gốc là tấn công, đánh vào đối phương.
Sử dụng “công kích” khi muốn diễn tả hành động chỉ trích, phản đối mạnh mẽ hoặc tấn công bằng lời nói, hành động.
Cách sử dụng “Công kích” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “công kích” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Công kích” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “công kích” thường dùng khi mô tả ai đó đang chỉ trích, phê phán người khác gay gắt. Thường mang sắc thái tiêu cực.
Trong văn viết: “Công kích” xuất hiện trong báo chí (công kích chính trị), văn bản pháp lý, hoặc các bài phân tích xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công kích”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “công kích” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy bị công kích dữ dội trên mạng xã hội vì phát ngôn gây tranh cãi.”
Phân tích: Chỉ hành động chỉ trích, phê phán từ cộng đồng mạng.
Ví dụ 2: “Đối thủ liên tục công kích điểm yếu của đội nhà.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thể thao, chỉ việc tấn công vào điểm yếu.
Ví dụ 3: “Bài báo công kích chính sách thuế mới của chính phủ.”
Phân tích: Chỉ hành động phê phán, phản đối trong lĩnh vực chính trị.
Ví dụ 4: “Đừng công kích cá nhân, hãy tập trung vào vấn đề.”
Phân tích: Lời khuyên tránh chỉ trích người, nên tập trung vào nội dung tranh luận.
Ví dụ 5: “Quân địch công kích dồn dập vào phòng tuyến.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ hành động tấn công.
“Công kích”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công kích”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tấn công | Bảo vệ |
| Chỉ trích | Khen ngợi |
| Phê phán | Ủng hộ |
| Đả kích | Bênh vực |
| Phản bác | Đồng tình |
| Lên án | Tán dương |
Kết luận
Công kích là gì? Tóm lại, công kích là hành động tấn công, chỉ trích mạnh mẽ bằng lời nói hoặc hành động. Hiểu đúng từ “công kích” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.
