Công khu là gì? 🏭 Nghĩa, giải thích Công khu
Công khu là gì? Công khu là khu vực được quy hoạch tập trung cho mục đích sản xuất công nghiệp, thương mại hoặc dịch vụ, thường do nhà nước hoặc doanh nghiệp đầu tư xây dựng hạ tầng. Đây là khái niệm phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, đô thị hóa và thu hút đầu tư. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “công khu” ngay bên dưới!
Công khu nghĩa là gì?
Công khu là từ viết tắt hoặc gọi tắt của “khu công nghiệp”, chỉ vùng đất được quy hoạch riêng để xây dựng nhà máy, xí nghiệp và các cơ sở sản xuất. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực kinh tế và quy hoạch đô thị.
Trong tiếng Việt, từ “công khu” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong kinh tế: Công khu là nơi tập trung các doanh nghiệp sản xuất, chế biến, lắp ráp với hạ tầng đồng bộ như điện, nước, giao thông, kho bãi. Ví dụ: công khu Bình Dương, công khu Đồng Nai.
Trong đời sống: Người lao động thường dùng từ “công khu” để chỉ nơi làm việc tại các nhà máy, xí nghiệp trong khu công nghiệp.
Trong đầu tư: Công khu là điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước nhờ chính sách ưu đãi thuế, hạ tầng sẵn có.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công khu”
Từ “công khu” là cách gọi tắt của “khu công nghiệp”, trong đó “công” là công nghiệp và “khu” là vùng, khu vực. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến từ thời kỳ đổi mới kinh tế tại Việt Nam, khi các khu công nghiệp được thành lập để thu hút đầu tư nước ngoài.
Sử dụng “công khu” khi đề cập đến khu vực sản xuất công nghiệp tập trung hoặc nơi làm việc của công nhân tại các nhà máy.
Cách sử dụng “Công khu” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “công khu” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Công khu” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “công khu” thường được công nhân, người lao động sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: “Anh ấy làm ở công khu Việt Nam – Singapore.”
Trong văn viết: “Công khu” ít xuất hiện trong văn bản chính thức, thay vào đó người ta dùng đầy đủ là “khu công nghiệp”. Tuy nhiên, trong báo chí, mạng xã hội, từ này vẫn được sử dụng phổ biến.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công khu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “công khu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hàng nghìn công nhân đang làm việc tại các công khu ở Bình Dương.”
Phân tích: Dùng để chỉ khu vực tập trung nhà máy, xí nghiệp.
Ví dụ 2: “Công khu này có hơn 200 doanh nghiệp đang hoạt động.”
Phân tích: Chỉ quy mô và mức độ phát triển của khu công nghiệp.
Ví dụ 3: “Chị ấy thuê phòng trọ gần công khu để tiện đi làm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đời sống thường ngày của người lao động.
Ví dụ 4: “Nhà đầu tư nước ngoài đang đổ vốn vào các công khu tại miền Nam.”
Phân tích: Chỉ hoạt động đầu tư vào khu công nghiệp.
Ví dụ 5: “Hạ tầng giao thông kết nối các công khu ngày càng được cải thiện.”
Phân tích: Dùng khi nói về quy hoạch và phát triển kinh tế vùng.
“Công khu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công khu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khu công nghiệp | Khu dân cư |
| Khu chế xuất | Khu nông nghiệp |
| Cụm công nghiệp | Vùng nông thôn |
| Khu kinh tế | Khu bảo tồn |
| Khu sản xuất | Khu sinh thái |
| Nhà máy tập trung | Làng nghề truyền thống |
Kết luận
Công khu là gì? Tóm lại, công khu là cách gọi tắt của khu công nghiệp, nơi tập trung các nhà máy, xí nghiệp sản xuất với hạ tầng đồng bộ. Hiểu đúng từ “công khu” giúp bạn nắm bắt thông tin về kinh tế, việc làm và xu hướng đầu tư tại Việt Nam.
