Công kênh là gì? 🏗️ Nghĩa và giải thích Công kênh
Công kênh là gì? Công kênh là động từ chỉ hành động mang người nào đó đi bằng cách để ngồi hoặc đứng trên vai. Đây là từ thuần Việt quen thuộc, thường dùng khi người lớn bế trẻ nhỏ lên vai. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “công kênh” trong tiếng Việt nhé!
Công kênh nghĩa là gì?
Công kênh là động từ có nghĩa là khiêng, cõng người nào đó trên vai, thường dùng khi người lớn bế trẻ nhỏ lên vai để đi hoặc xem sự kiện. Từ đồng nghĩa với “kiệu”.
Trong đời sống hàng ngày, “công kênh” là hành động quen thuộc khi bố mẹ bế con nhỏ lên vai để bé nhìn được xa hơn, cao hơn. Đây là hình ảnh ấm áp, gắn liền với tuổi thơ của nhiều người Việt Nam.
Ngoài nghĩa đen, công kênh còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc nâng đỡ, tôn vinh ai đó lên vị trí cao hơn. Ví dụ: “Được mọi người công kênh như một ngôi sao.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công kênh”
“Công kênh” không phải từ láy mà là cấu trúc đẳng lập gồm hai từ đồng nghĩa. Trong đó, “công” bắt nguồn từ chữ Hán [扛] (giang) nghĩa là “khiêng, nâng lên”; “kênh” nghĩa là “nâng một bên, một đầu vật cho cao lên”. Hai từ ghép lại tạo thành nghĩa hoàn chỉnh.
Sử dụng “công kênh” khi mô tả hành động bế, cõng ai đó lên vai hoặc khi muốn diễn tả việc nâng đỡ, tôn vinh một người.
Công kênh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “công kênh” được dùng khi mô tả hành động bế trẻ lên vai, cõng người trên vai, hoặc theo nghĩa bóng là nâng đỡ, tôn vinh ai đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công kênh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công kênh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bố công kênh con lên vai để xem diễu hành.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động bế con ngồi trên vai để nhìn xa hơn.
Ví dụ 2: “Đội bóng công kênh huấn luyện viên sau khi vô địch.”
Phân tích: Hành động nâng người lên vai để ăn mừng chiến thắng.
Ví dụ 3: “Anh ấy được công kênh như một người hùng khi trở về quê.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự tôn vinh, đề cao một người.
Ví dụ 4: “Hồi nhỏ, tôi thích được ông nội công kênh đi chơi.”
Phân tích: Gợi nhớ kỷ niệm tuổi thơ khi được người lớn bế trên vai.
Ví dụ 5: “Khán giả công kênh ca sĩ sau buổi biểu diễn thành công.”
Phân tích: Hành động nâng người lên vai thể hiện sự yêu mến, ngưỡng mộ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công kênh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công kênh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kiệu | Hạ xuống |
| Cõng | Đặt xuống |
| Vác | Buông |
| Khiêng | Thả |
| Nâng lên | Bỏ rơi |
| Bế | Để xuống |
Dịch “Công kênh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công kênh | 扛在肩上 (Káng zài jiān shàng) | Carry on shoulders | 肩車 (Kataguruma) | 목마 태우다 (Mokma taeuda) |
Kết luận
Công kênh là gì? Tóm lại, công kênh là hành động mang người khác đi bằng cách để ngồi hoặc đứng trên vai, thường gắn liền với hình ảnh ấm áp của gia đình. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
