Cách mạng khoa học – kỹ thuật là gì? 🔬 CMKHKT

Cách mạng khoa học – kỹ thuật là gì? Cách mạng khoa học – kỹ thuật là bước nhảy vọt trong phát triển khoa học và công nghệ, tạo ra những thay đổi căn bản về lực lượng sản xuất và đời sống xã hội. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử nhân loại, đánh dấu những giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ của nền văn minh. Cùng khám phá chi tiết về các cuộc cách mạng này ngay bên dưới!

Cách mạng khoa học – kỹ thuật nghĩa là gì?

Cách mạng khoa học – kỹ thuật là quá trình biến đổi về chất trong sự phát triển của khoa học và kỹ thuật, dẫn đến những thay đổi to lớn trong phương thức sản xuất và cấu trúc xã hội. Đây là cụm danh từ chỉ hiện tượng lịch sử mang tính bước ngoặt.

Trong lịch sử thế giới: Nhân loại đã trải qua nhiều cuộc cách mạng khoa học – kỹ thuật. Cuộc cách mạng lần thứ nhất (thế kỷ XVIII) gắn với máy hơi nước. Cuộc cách mạng lần thứ hai (cuối thế kỷ XIX) với điện năng và động cơ đốt trong. Cuộc cách mạng lần thứ ba (giữa thế kỷ XX) với máy tính và tự động hóa.

Trong bối cảnh hiện đại: Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra với trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, dữ liệu lớn — tiếp nối truyền thống đổi mới không ngừng của khoa học – kỹ thuật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cách mạng khoa học – kỹ thuật”

Thuật ngữ này xuất phát từ phương Tây, được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ XX để mô tả các giai đoạn phát triển vượt bậc của nền sản xuất công nghiệp.

Sử dụng “cách mạng khoa học – kỹ thuật” khi nói về các bước ngoặt trong lịch sử phát triển công nghệ, trong giáo dục, nghiên cứu khoa học hoặc phân tích kinh tế – xã hội.

Cách sử dụng “Cách mạng khoa học – kỹ thuật” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “cách mạng khoa học – kỹ thuật” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thường xuất hiện trong các buổi thảo luận, giảng dạy về lịch sử, kinh tế hoặc khi bàn về xu hướng phát triển xã hội.

Trong văn viết: Xuất hiện trong sách giáo khoa, luận văn, báo cáo khoa học, văn bản chính sách và các bài phân tích kinh tế – xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “cách mạng khoa học – kỹ thuật” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cách mạng khoa học – kỹ thuật lần thứ nhất đã thay đổi hoàn toàn nền sản xuất thủ công.”

Phân tích: Dùng để chỉ giai đoạn lịch sử cụ thể với những biến đổi về phương thức sản xuất.

Ví dụ 2: “Việt Nam cần nắm bắt cơ hội từ cuộc cách mạng khoa học – kỹ thuật hiện đại.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phân tích chiến lược phát triển quốc gia.

Ví dụ 3: “Nhờ cách mạng khoa học – kỹ thuật, năng suất lao động tăng gấp nhiều lần.”

Phân tích: Nhấn mạnh tác động tích cực đến kinh tế và đời sống.

Ví dụ 4: “Giáo dục cần đổi mới để đáp ứng yêu cầu của cách mạng khoa học – kỹ thuật.”

Phân tích: Dùng khi bàn về cải cách giáo dục trong bối cảnh công nghệ phát triển.

Ví dụ 5: “Cách mạng khoa học – kỹ thuật đặt ra cả cơ hội lẫn thách thức cho người lao động.”

Phân tích: Phản ánh tính hai mặt của tiến bộ công nghệ đối với xã hội.

“Cách mạng khoa học – kỹ thuật”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cách mạng khoa học – kỹ thuật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cách mạng công nghiệp Trì trệ công nghệ
Cách mạng công nghệ Lạc hậu kỹ thuật
Bước nhảy vọt khoa học Đình trệ sản xuất
Đổi mới công nghệ Bảo thủ tư duy
Tiến bộ kỹ thuật Thoái trào khoa học
Hiện đại hóa Thủ công truyền thống

Kết luận

Cách mạng khoa học – kỹ thuật là gì? Tóm lại, đây là bước ngoặt lớn trong lịch sử nhân loại, thúc đẩy tiến bộ xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn nắm bắt xu hướng phát triển của thế giới.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.