Công dung ngôn hạnh là gì? 👧 Nghĩa CĐNH

Công dung ngôn hạnh là gì? Công dung ngôn hạnh là bốn đức tính truyền thống của người phụ nữ Việt Nam xưa, bao gồm: công (khéo léo), dung (nhan sắc), ngôn (lời nói), hạnh (đức hạnh). Đây là tiêu chuẩn đánh giá phẩm chất người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Cùng khám phá ý nghĩa sâu sắc và cách hiểu hiện đại về “công dung ngôn hạnh” ngay bên dưới!

Công dung ngôn hạnh nghĩa là gì?

Công dung ngôn hạnh là thành ngữ Hán Việt, còn gọi là “tứ đức”, chỉ bốn phẩm chất cần có của người phụ nữ theo quan niệm Nho giáo. Cụ thể:

Công: Sự khéo léo, đảm đang trong công việc nội trợ, may vá, nấu nướng.

Dung: Dung mạo, nhan sắc, cách chăm sóc vẻ bề ngoài gọn gàng, đoan trang.

Ngôn: Lời ăn tiếng nói nhẹ nhàng, lịch sự, biết cách giao tiếp khéo léo.

Hạnh: Đức hạnh, phẩm chất đạo đức, sự thủy chung, hiếu thảo.

Trong xã hội hiện đại: Quan niệm “công dung ngôn hạnh” được hiểu linh hoạt hơn. “Công” là năng lực làm việc, “dung” là biết chăm sóc bản thân, “ngôn” là kỹ năng giao tiếp, “hạnh” là đạo đức và nhân cách tốt đẹp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công dung ngôn hạnh”

Từ “công dung ngôn hạnh” có nguồn gốc từ tư tưởng Nho giáo Trung Hoa, du nhập vào Việt Nam từ thời phong kiến. Đây là một phần trong “tam tòng tứ đức” – chuẩn mực dành cho phụ nữ thời xưa.

Sử dụng “công dung ngôn hạnh” khi nói về phẩm chất, đức tính của người phụ nữ hoặc khi bàn luận về quan niệm truyền thống và hiện đại.

Cách sử dụng “Công dung ngôn hạnh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “công dung ngôn hạnh” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Công dung ngôn hạnh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thường dùng khi khen ngợi phụ nữ đảm đang, khéo léo hoặc trong các cuộc trò chuyện về chuẩn mực gia đình.

Trong văn viết: Xuất hiện trong văn học cổ điển, các bài nghị luận về vai trò người phụ nữ, hoặc khi so sánh quan niệm xưa và nay.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công dung ngôn hạnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “công dung ngôn hạnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy là người phụ nữ công dung ngôn hạnh đầy đủ.”

Phân tích: Khen ngợi người phụ nữ có đủ bốn đức tính tốt đẹp.

Ví dụ 2: “Ngày nay, công dung ngôn hạnh được hiểu theo nghĩa rộng hơn.”

Phân tích: Bàn luận về sự thay đổi quan niệm theo thời đại.

Ví dụ 3: “Mẹ tôi luôn dạy con gái phải giữ gìn công dung ngôn hạnh.”

Phân tích: Thể hiện việc truyền dạy giá trị truyền thống trong gia đình.

Ví dụ 4: “Đừng áp đặt khuôn mẫu công dung ngôn hạnh lên phụ nữ hiện đại.”

Phân tích: Góc nhìn phản biện về quan niệm truyền thống.

Ví dụ 5: “Trong truyện Kiều, Thúy Vân được miêu tả là người con gái công dung ngôn hạnh.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh văn học để mô tả nhân vật.

“Công dung ngôn hạnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công dung ngôn hạnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tứ đức Thô lỗ
Đức hạnh Vô duyên
Nết na Lỗ mãng
Đoan trang Bừa bãi
Thùy mị Cộc cằn
Hiền thục Hư hỏng

Kết luận

Công dung ngôn hạnh là gì? Tóm lại, công dung ngôn hạnh là bốn đức tính truyền thống của người phụ nữ Việt Nam, mang giá trị văn hóa sâu sắc. Hiểu đúng “công dung ngôn hạnh” giúp bạn trân trọng nét đẹp truyền thống và áp dụng linh hoạt trong cuộc sống hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.