Công đoàn vàng là gì? 👷 Nghĩa CĐV
Công đoàn vàng là gì? Công đoàn vàng là tổ chức công đoàn do người sử dụng lao động lập ra hoặc kiểm soát, nhằm phục vụ lợi ích của chủ doanh nghiệp thay vì bảo vệ quyền lợi người lao động. Đây là thuật ngữ mang nghĩa tiêu cực trong lĩnh vực lao động, thường bị chỉ trích vì làm suy yếu quyền đàm phán của công nhân. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc và cách nhận biết công đoàn vàng ngay bên dưới!
Công đoàn vàng nghĩa là gì?
Công đoàn vàng là loại công đoàn bị người sử dụng lao động thao túng, chi phối hoặc trực tiếp thành lập để kiểm soát hoạt động của người lao động. Đây là danh từ chỉ một hình thức tổ chức công đoàn không thực sự đại diện cho quyền lợi công nhân.
Trong tiếng Việt, từ “công đoàn vàng” được sử dụng với các ngữ cảnh sau:
Trong lĩnh vực lao động: Công đoàn vàng thường không tổ chức đình công, không đấu tranh tăng lương hay cải thiện điều kiện làm việc, mà chỉ làm “bình phong” cho doanh nghiệp.
Trong pháp luật quốc tế: Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và nhiều hiệp định thương mại như CPTPP, EVFTA đều cấm hình thức công đoàn vàng, yêu cầu công đoàn phải độc lập với người sử dụng lao động.
Trong đời sống: Người lao động cần cảnh giác với những tổ chức công đoàn không thực sự lên tiếng bảo vệ quyền lợi của mình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công đoàn vàng”
Thuật ngữ “công đoàn vàng” (yellow union) bắt nguồn từ phương Tây vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, khi các chủ nhà máy lập ra công đoàn giả để ngăn công nhân tham gia công đoàn độc lập. Tên gọi “vàng” được cho là xuất phát từ việc các tổ chức này dùng giấy vàng thay vì giấy đỏ của công đoàn chính thống.
Sử dụng “công đoàn vàng” khi muốn chỉ những tổ chức công đoàn thiếu độc lập, bị doanh nghiệp thao túng.
Cách sử dụng “Công đoàn vàng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “công đoàn vàng” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Công đoàn vàng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “công đoàn vàng” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quyền lao động, hội thảo công đoàn hoặc khi phê phán những tổ chức không bảo vệ người lao động.
Trong văn viết: “Công đoàn vàng” xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí, nghiên cứu về quan hệ lao động và các hiệp định thương mại quốc tế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công đoàn vàng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “công đoàn vàng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hiệp định EVFTA yêu cầu Việt Nam không được để tồn tại công đoàn vàng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật quốc tế, nhấn mạnh cam kết về quyền lao động.
Ví dụ 2: “Công nhân phát hiện công đoàn nhà máy là công đoàn vàng khi lãnh đạo luôn đứng về phía chủ.”
Phân tích: Chỉ tình huống thực tế khi công đoàn không bảo vệ quyền lợi người lao động.
Ví dụ 3: “ILO khuyến cáo các quốc gia xóa bỏ mọi hình thức công đoàn vàng.”
Phân tích: Dùng trong bối cảnh khuyến nghị quốc tế về tiêu chuẩn lao động.
Ví dụ 4: “Nhiều doanh nghiệp FDI bị cáo buộc duy trì công đoàn vàng để tránh đình công.”
Phân tích: Chỉ hành vi lạm dụng của một số doanh nghiệp nước ngoài.
Ví dụ 5: “Để tránh công đoàn vàng, người lao động cần tự bầu đại diện thực sự của mình.”
Phân tích: Đưa ra giải pháp để công nhân bảo vệ quyền lợi bản thân.
“Công đoàn vàng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công đoàn vàng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công đoàn bù nhìn | Công đoàn độc lập |
| Công đoàn giả | Công đoàn cơ sở |
| Công đoàn do chủ lập | Nghiệp đoàn tự do |
| Tổ chức công đoàn hình thức | Công đoàn đấu tranh |
| Công đoàn tay sai | Liên đoàn lao động |
| Yellow union | Trade union |
Kết luận
Công đoàn vàng là gì? Tóm lại, công đoàn vàng là tổ chức công đoàn bị người sử dụng lao động kiểm soát, không thực sự bảo vệ quyền lợi công nhân. Hiểu đúng từ “công đoàn vàng” giúp người lao động nhận biết và đấu tranh cho quyền lợi chính đáng của mình.
